TỪ VỤNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT

TỪ VỤNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT:
————————–

1. Hỏi và trả lời về thời tiết:
-What’s the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)
– What’s the weather like in + địa điểm (Hà Nội, Đà Nẵng…)

=> It’s … – Trời …

A. TÌNH TRẠNG THỜI TIẾT:

Sunny – Nắng
Cloudy – Nhiều mây
Windy – Nhiều gió
Foggy – Có sương mù
Stormy – Có bão
Raining – đang mưa
Hailing – đang mưa đá
Snowing – đang có tuyết
What a nice day! – Hôm nay đẹp trời thật!
What a beautiful day! – Hôm nay đẹp trời thật!
It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
What a terrible day! – Hôm nay trời chán quá!
It’s starting to rain – Trời bắt đầu mưa rồi
It’s stopped raining – Trời tạnh mưa rồi
It’s raining cats and dogs – Trời đang mưa như trút nước
The weather’s fine – Trời đẹp
The sun’s shining – Trời đang nắng
The sky’s overcast – Trời u ám
It’s clearing up – Trời đang quang dần
The sun’s come out – Mặt trời ló ra rồi
The sun’s just gone in – Mặt trời vừa bị che khuất
There’s a strong wind – Đang có gió mạnh
That sounds like thunder – Nghe như là sấm
That’s lightning – Có chớp
We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu

NHIỆT ĐỘ
What’s the temperature? – Trời đang bao nhiêu độ?
It’s 22°C – Bây giờ đang 22°C
Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 25 độ
What temperature do you think it is? – Cậu nghĩ bây giờ đang bao nhiêu độ?
Probably about 30°C – Khoảng 30°C