Cố gắng làm gì (try to)



Cấu trúc: Try to + động từ 
(cố gắng làm điều gì)

I try to learn English
(Tôi cố gắng học tiếng Anh)

I am trying to learn English
(Tôi đang cố gắng học tiếng Anh)

 

He tries to help me.
(anh ấy cố gắng giúp đỡ tôi)

He is trying to help me.
(anh ấy đang cố gắng giúp đỡ tôi)

 

They try to call my mom.
(Họ cố gắng gọi cho mẹ của tôi)

They are trying to call my mom.
(Họ  đang cố gắng gọi cho mẹ của tôi)


Khóa Học [Phát Âm + Ngữ Pháp Giao Tiếp] 250k của Bel cho bạn nào cần:
🔎 https://feasibleenglish.net/kh/ 
Bấn vào link trên ⬆️ để xem chi tiết.

 

Facebook Comments Box
feasibleenglish:
Leave a Comment