Hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh, có phiên âm quốc tế và dịch nghĩa
1. What time do youwake up? /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /weɪk/ /ʌp/? Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I wake up at 7 AM. /aɪ/ /weɪk/ /ʌp/ /æt/ 7 /æm/. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Do you make your bed every morning? /duː/ /juː/ /meɪk/ /jɔː/ /bɛd/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/? Bạn có dọn giường mỗi sáng không?
Yes, I always make my bed. /jɛs/, /aɪ/ /ˈɔːlweɪz/ /meɪk/ /maɪ/ /bɛd/. Có, tôi luôn dọn giường.
What do you usually have for breakfast? /wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/? Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
I usually have toast and eggs. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /təʊst/ /ænd/ /ɛɡz/. Tôi thường ăn bánh mì nướng và trứng.
Do you drink coffee or tea in the morning? /duː/ /juː/ /drɪŋk/ /ˈkɒfi/ /ɔː/ /tiː/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/? Bạn uống cà phê hay trà vào buổi sáng?
I drink a cup of coffee every morning. /aɪ/ /drɪŋk/ /ə/ /kʌp/ /ɒv/ /ˈkɒfi/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/. Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.
How do you get to school or work? /haʊ/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/ /tuː/ /skuːl/ /ɔː/ /wɜːk/? Bạn đến trường hoặc đi làm bằng cách nào?
I take the bus to school. /aɪ/ /teɪk/ /ðə/ /bʌs/ /tuː/ /skuːl/. ôi đi xe buýt đến trường.
What time does your work start? /wɒt/ /taɪm/ /dʌz/ /jɔː/ /wɜːk/ /stɑːt/? Công việc của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
My work starts at 9 AM. /maɪ/ /wɜːk/ /stɑːts/ /æt/ 9 /æm/. Công việc của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Do you take a lunch break? /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/? Bạn có nghỉ trưa không?
Yes, I take a lunch break at noon. /jɛs/, /aɪ/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /æt/ /nuːn/. Có, tôi nghỉ trưa vào buổi trưa.
What do you like to eat for lunch? /wɒt/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /fɔː/ /lʌnʧ/? Bạn thích ăn gì vào bữa trưa?
I like to eat a salad for lunch. /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /ə/ /ˈsæləd/ /fɔː/ /lʌnʧ/. Tôi thích ăn salad vào bữa trưa.
How long is your lunch break? /haʊ/ /lɒŋ/ /ɪz/ /jɔː/ /lʌnʧ/ /breɪk/? Giờ nghỉ trưa của bạn kéo dài bao lâu?
My lunch break is one hour long. /maɪ/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /ɪz/ /wʌn/ /aʊə/ /lɒŋ/. Giờ nghỉ trưa của tôi kéo dài một giờ.
What do you do after lunch? /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /lʌnʧ/? Bạn làm gì sau bữa trưa?
After lunch, I usually finish my tasks for the day. /ˈɑːftə/ /lʌnʧ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈfɪnɪʃ/ /maɪ/ /tɑːsks/ /fɔː/ /ðə/ /deɪ/. Sau bữa trưa, tôi thường hoàn thành các nhiệm vụ trong ngày.
11. Bạn có hoạt động nào sau giờ làm việc không? Do you have any after-work activities? /duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˈɑːftə/-/wɜːk/ /ækˈtɪvətiz/?
Có, tôi đến phòng tập thể dục sau giờ làm việc. Yes, I go to the gym after work. /jɛs/, /aɪ/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ʤɪm/ /ˈɑːftə/ /wɜːk/.
12. Bạn thường về nhà lúc mấy giờ? What time do you usually come home? /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/?
Tôi thường về nhà vào khoảng 6 giờ tối. I usually come home around 6 PM. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/ /əˈraʊnd/ 6 /piː-ɛm/.
13. Bạn làm gì vào buổi tối? 13. What do you do in the evening? 13. /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/?
Vào buổi tối, tôi thư giãn và xem TV. In the evening, I relax and watch TV. /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/, /aɪ/ /rɪˈlæks/ /ænd/ /wɒʧ/ /ˌtiːˈviː/.
14. Bạn có giúp mẹ làm việc nhà không? 14. Do you help your mom with chores at home? 14. /duː/ /juː/ /hɛlp/ /jɔː/ /mɒm/ /wɪð/ /ʧɔːz/ /æt/ /həʊm/?
Có, tôi giúp mẹ rửa bát. Yes, I help her do the dishes. /jɛs/, /aɪ/ /hɛlp/ /hɜː/ /duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/. 15. Bạn thích làm gì nhất sau bữa tối? 15. What is your favorite thing to do after dinner? 15. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /θɪŋ/ /tuː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/? Tôi thích đọc sách sau bữa tối. I enjoy reading a book after dinner. /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈriːdɪŋ/ /ə/ /bʊk/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.
16. Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ? 16. What time do you usually go to bed? 16. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/? Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối. I usually go to bed at 10 PM. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/ /æt/ 10 /piː-ɛm/. 17. Bạn có đọc sách trước khi đi ngủ không? 17. Do you read before going to sleep? 17. /duː/ /juː/ /riːd/ /bɪˈfɔː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tuː/ /sliːp/? Có, tôi thích đọc sách một lúc trước khi ngủ. Yes, I like to read for a while before sleeping. /jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /riːd/ /fɔːr/ /ə/ /waɪl/ /bɪˈfɔː/ /ˈsliːpɪŋ/. 18. Bạn ngủ bao nhiêu tiếng? 18. How many hours of sleep do you get? 18. /haʊ/ /ˈmɛni/ /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/? Tôi ngủ khoảng 7 tiếng mỗi đêm. I get about 7 hours of sleep each night. /aɪ/ /ɡɛt/ /əˈbaʊt/ 7 /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /iːʧ/ /naɪt/. 19. Bạn thích nhất điều gì trong thói quen hàng ngày của mình? 19. What do you enjoy most about your daily routine? 19. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /məʊst/ /əˈbaʊt/ /jɔː/ /ˈdeɪli/ /ruːˈtiːn/? Tôi thích khoảng thời gian yên tĩnh vào buổi sáng. I enjoy the quiet time in the morning. /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ðə/ /ˈkwaɪət/ /taɪm/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/. 20. Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? 20. How often do you exercise? 20. /haʊ/ /ˈɒfᵊn/ /duː/ /juː/ /ˈɛksəsaɪz/? Tôi tập thể dục ba lần một tuần. I exercise three times a week. /aɪ/ /ˈɛksəsaɪz/ /θriː/ /taɪmz/ /ə/ /wiːk/.
21. Bài tập yêu thích của bạn là gì? 21. What is your favorite exercise? 21. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/? Bài tập yêu thích của tôi là chạy bộ. My favorite exercise is jogging. /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/ /ɪz/ /ˈʤɒɡɪŋ/. 22. Bạn thường làm gì vào cuối tuần? 22. What do you usually do on weekends? 22. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /duː/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/? Vào cuối tuần, tôi dành thời gian cho bạn bè và gia đình. On weekends, I spend time with friends and family. /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/, /aɪ/ /spɛnd/ /taɪm/ /wɪð/ /frɛndz/ /ænd/ /ˈfæmᵊli/. 23. Bạn nấu bữa tối vào các ngày trong tuần hay cuối tuần? 23. Do you cook dinner on weekdays or weekends? 23. /duː/ /juː/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˈwiːkdeɪz/ /ɔː/ /ˌwiːkˈɛndz/? Tôi thường nấu bữa tối vào cuối tuần. I usually cook dinner on weekends. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/. 24. Bữa ăn yêu thích của bạn trong ngày là gì? 24. What’s your favorite meal of the day? 24. /wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɒv/ /ðə/ /deɪ/? Bữa ăn yêu thích của tôi là bữa sáng. My favorite meal is breakfast. /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɪz/ /ˈbrɛkfəst/. 25. Bạn có ăn sáng hàng ngày không? 25. Do you eat breakfast every day? 25. /duː/ /juː/ /iːt/ /ˈbrɛkfəst/ /ˈɛvri/ /deɪ/? Có, tôi không bao giờ bỏ bữa sáng. Yes, I never skip breakfast. /jɛs/, /aɪ/ /ˈnɛvə/ /skɪp/ /ˈbrɛkfəst/.
26. Bạn có ngủ trưa trong ngày không? 26. Do you take a nap during the day? 26. /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /næp/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ðə/ /deɪ/? Không, tôi thường không ngủ trưa. No, I usually don’t take naps. /nəʊ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /dəʊnt/ /teɪk/ /næps/. 27. Bạn thường tắm vào lúc mấy giờ? 27. What time do you usually shower? 27. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊə/? Tôi thường tắm vào buổi tối. I usually shower in the evening. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊər/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/. 28. Bạn có thói quen buổi sáng không? 28. Do you have a morning routine? 28. /duː/ /juː/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/? Có, tôi có thói quen buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới. Yes, I have a morning routine that helps me start the day. /jɛs/, /aɪ/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/ /ðæt/ /hɛlps/ /miː/ /stɑːt/ /ðə/ /deɪ/. 29. Bạn có thích lên kế hoạch cho ngày của mình không? 29. Do you like to plan your day? 29. /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /jɔː/ /deɪ/? Có, tôi thích lên kế hoạch trước cho ngày của mình. Yes, I like to plan my day in advance. /jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /maɪ/ /deɪ/ /ɪn/ /ədˈvɑːns/. 30. Bạn thư giãn như thế nào sau một ngày dài? 30. How do you relax after a long day? 30. /haʊ/ /duː/ /juː/ /rɪˈlæks/ /ˈɑːftər/ /ə/ /lɒŋ/ /deɪ/? Tôi thích xem phim hoặc nghe nhạc để thư giãn. I like to watch movies or listen to music to relax. /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /wɒʧ/ /ˈmuːviz/ /ɔː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/ /tuː/ /rɪˈlæks/.
3000 mẫu câu tiếng Anh thông dụng Mẫu câu về thói quen hằng ngày My Daily Routine #tienganh Có phiên âm quốc tế, kèm nghĩa
1. What time do you wake up? 1. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /weɪk/ /ʌp/? 1. Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I wake up at 7 AM. /aɪ/ /weɪk/ /ʌp/ /æt/ 7 /æm/. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
2. Do you make your bed every morning? 2. /duː/ /juː/ /meɪk/ /jɔː/ /bɛd/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/? 2. Bạn có dọn giường mỗi sáng không? Yes, I always make my bed. /jɛs/, /aɪ/ /ˈɔːlweɪz/ /meɪk/ /maɪ/ /bɛd/. Có, tôi luôn dọn giường.
3. What do you usually have for breakfast? 3. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/? 3. Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? I usually have toast and eggs. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /təʊst/ /ænd/ /ɛɡz/. Tôi thường ăn bánh mì nướng và trứng.
4. Do you drink coffee or tea in the morning? 4. /duː/ /juː/ /drɪŋk/ /ˈkɒfi/ /ɔː/ /tiː/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/? 4. Bạn uống cà phê hay trà vào buổi sáng? I drink a cup of coffee every morning. /aɪ/ /drɪŋk/ /ə/ /kʌp/ /ɒv/ /ˈkɒfi/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/. Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.
5. How do you get to school or work? 5. /haʊ/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/ /tuː/ /skuːl/ /ɔː/ /wɜːk/? 5. Bạn đến trường hoặc đi làm bằng cách nào? I take the bus to school. /aɪ/ /teɪk/ /ðə/ /bʌs/ /tuː/ /skuːl/. Tôi đi xe buýt đến trường.
6. Công việc của bạn bắt đầu lúc mấy giờ? 6. What time does your work start? 6. /wɒt/ /taɪm/ /dʌz/ /jɔː/ /wɜːk/ /stɑːt/? Công việc của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng. My work starts at 9 AM. /maɪ/ /wɜːk/ /stɑːts/ /æt/ 9 /æm/.
7. Bạn có nghỉ trưa không? 7. Do you take a lunch break? 7. /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/? Có, tôi nghỉ trưa vào buổi trưa. Yes, I take a lunch break at noon. /jɛs/, /aɪ/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /æt/ /nuːn/.
8. Bạn thích ăn gì vào bữa trưa? 8. What do you like to eat for lunch? 8. /wɒt/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /fɔː/ /lʌnʧ/? Tôi thích ăn salad vào bữa trưa. I like to eat a salad for lunch. /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /ə/ /ˈsæləd/ /fɔː/ /lʌnʧ/.
9. Giờ nghỉ trưa của bạn kéo dài bao lâu? 9. How long is your lunch break? 9. /haʊ/ /lɒŋ/ /ɪz/ /jɔː/ /lʌnʧ/ /breɪk/? Giờ nghỉ trưa của tôi kéo dài một giờ. My lunch break is one hour long. /maɪ/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /ɪz/ /wʌn/ /aʊə/ /lɒŋ/.
10. Bạn làm gì sau bữa trưa? 10. What do you do after lunch? 10. /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /lʌnʧ/? Sau bữa trưa, tôi thường hoàn thành các nhiệm vụ trong ngày. After lunch, I usually finish my tasks for the day. /ˈɑːftə/ /lʌnʧ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈfɪnɪʃ/ /maɪ/ /tɑːsks/ /fɔː/ /ðə/ /deɪ/.
11. Bạn có hoạt động nào sau giờ làm việc không? 11. Do you have any after-work activities? 11. /duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˈɑːftə/-/wɜːk/ /ækˈtɪvətiz/? Có, tôi đến phòng tập thể dục sau giờ làm việc. Yes, I go to the gym after work.
/jɛs/, /aɪ/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ʤɪm/ /ˈɑːftə/ /wɜːk/. 12. Bạn thường về nhà lúc mấy giờ? 12. What time do you usually come home? 12. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/? Tôi thường về nhà vào khoảng 6 giờ tối. I usually come home around 6 PM. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/ /əˈraʊnd/ 6 /piː-ɛm/.
13. Bạn làm gì vào buổi tối? 13. What do you do in the evening? 13. /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/? Vào buổi tối, tôi thư giãn và xem TV. In the evening, I relax and watch TV. /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/, /aɪ/ /rɪˈlæks/ /ænd/ /wɒʧ/ /ˌtiːˈviː/.
14. Bạn có giúp mẹ làm việc nhà không? 14. Do you help your mom with chores at home? 14. /duː/ /juː/ /hɛlp/ /jɔː/ /mɒm/ /wɪð/ /ʧɔːz/ /æt/ /həʊm/? Có, tôi giúp mẹ rửa bát. Yes, I help her do the dishes. /jɛs/, /aɪ/ /hɛlp/ /hɜː/ /duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/.
15. Bạn thích làm gì nhất sau bữa tối? 15. What is your favorite thing to do after dinner? 15. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /θɪŋ/ /tuː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/? Tôi thích đọc sách sau bữa tối. I enjoy reading a book after dinner. /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈriːdɪŋ/ /ə/ /bʊk/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.
16. Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ? 16. What time do you usually go to bed? 16. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/? Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối. I usually go to bed at 10 PM. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/ /æt/ 10 /piː-ɛm/.
17. Bạn có đọc sách trước khi đi ngủ không? 17. Do you read before going to sleep? 17. /duː/ /juː/ /riːd/ /bɪˈfɔː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tuː/ /sliːp/? Có, tôi thích đọc sách một lúc trước khi ngủ. Yes, I like to read for a while before sleeping. /jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /riːd/ /fɔːr/ /ə/ /waɪl/ /bɪˈfɔː/ /ˈsliːpɪŋ/.
18. Bạn ngủ bao nhiêu tiếng? 18. How many hours of sleep do you get? 18. /haʊ/ /ˈmɛni/ /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/? Tôi ngủ khoảng 7 tiếng mỗi đêm. I get about 7 hours of sleep each night. /aɪ/ /ɡɛt/ /əˈbaʊt/ 7 /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /iːʧ/ /naɪt/.
19. Bạn thích nhất điều gì trong thói quen hàng ngày của mình? 19. What do you enjoy most about your daily routine? 19. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /məʊst/ /əˈbaʊt/ /jɔː/ /ˈdeɪli/ /ruːˈtiːn/? Tôi thích khoảng thời gian yên tĩnh vào buổi sáng. I enjoy the quiet time in the morning. /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ðə/ /ˈkwaɪət/ /taɪm/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/.
20. Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? 20. How often do you exercise? 20. /haʊ/ /ˈɒfᵊn/ /duː/ /juː/ /ˈɛksəsaɪz/? Tôi tập thể dục ba lần một tuần. I exercise three times a week. /aɪ/ /ˈɛksəsaɪz/ /θriː/ /taɪmz/ /ə/ /wiːk/.
21. Bài tập yêu thích của bạn là gì? 21. What is your favorite exercise? 21. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/? Bài tập yêu thích của tôi là chạy bộ. My favorite exercise is jogging. /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/ /ɪz/ /ˈʤɒɡɪŋ/.
22. Bạn thường làm gì vào cuối tuần? 22. What do you usually do on weekends? 22. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /duː/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/? Vào cuối tuần, tôi dành thời gian cho bạn bè và gia đình. On weekends, I spend time with friends and family. /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/, /aɪ/ /spɛnd/ /taɪm/ /wɪð/ /frɛndz/ /ænd/ /ˈfæmᵊli/.
23. Bạn nấu bữa tối vào các ngày trong tuần hay cuối tuần? 23. Do you cook dinner on weekdays or weekends? 23. /duː/ /juː/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˈwiːkdeɪz/ /ɔː/ /ˌwiːkˈɛndz/? Tôi thường nấu bữa tối vào cuối tuần. I usually cook dinner on weekends. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/.
24. Bữa ăn yêu thích của bạn trong ngày là gì? 24. What’s your favorite meal of the day? 24. /wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɒv/ /ðə/ /deɪ/? Bữa ăn yêu thích của tôi là bữa sáng. My favorite meal is breakfast. /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɪz/ /ˈbrɛkfəst/.
25. Bạn có ăn sáng hàng ngày không? 25. Do you eat breakfast every day? 25. /duː/ /juː/ /iːt/ /ˈbrɛkfəst/ /ˈɛvri/ /deɪ/? Có, tôi không bao giờ bỏ bữa sáng. Yes, I never skip breakfast. /jɛs/, /aɪ/ /ˈnɛvə/ /skɪp/ /ˈbrɛkfəst/.
26. Bạn có ngủ trưa trong ngày không? 26. Do you take a nap during the day? 26. /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /næp/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ðə/ /deɪ/? Không, tôi thường không ngủ trưa. No, I usually don’t take naps. /nəʊ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /dəʊnt/ /teɪk/ /næps/.
27. Bạn thường tắm vào lúc mấy giờ? 27. What time do you usually shower? 27. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊə/? Tôi thường tắm vào buổi tối. I usually shower in the evening. /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊər/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/.
28. Bạn có thói quen buổi sáng không? 28. Do you have a morning routine? 28. /duː/ /juː/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/? Có, tôi có thói quen buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới. Yes, I have a morning routine that helps me start the day. /jɛs/, /aɪ/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/ /ðæt/ /hɛlps/ /miː/ /stɑːt/ /ðə/ /deɪ/.
29. Bạn có thích lên kế hoạch cho ngày của mình không? 29. Do you like to plan your day? 29. /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /jɔː/ /deɪ/? Có, tôi thích lên kế hoạch trước cho ngày của mình. Yes, I like to plan my day in advance. /jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /maɪ/ /deɪ/ /ɪn/ /ədˈvɑːns/.
30. Bạn thư giãn như thế nào sau một ngày dài? 30. How do you relax after a long day? 30. /haʊ/ /duː/ /juː/ /rɪˈlæks/ /ˈɑːftər/ /ə/ /lɒŋ/ /deɪ/? Tôi thích xem phim hoặc nghe nhạc để thư giãn. I like to watch movies or listen to music to relax. /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /wɒʧ/ /ˈmuːviz/ /ɔː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/ /tuː/ /rɪˈlæks/.