100 mẫu câu tiếng Anh về hoạt động hàng ngày

  1. 1. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động buổi sáng.

    I wake up at 7 AM.
    /aɪ/ /weɪk/ /ʌp/ /æt/ 7 /æm/.
    Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

    I brush my teeth after I wake up.
    /aɪ/ /brʌʃ/ /maɪ/ /tiːθ/ /ˈɑːftər/ /aɪ/ /weɪk/ /ʌp/.
    Tôi đánh răng sau khi thức dậy.

    I take a shower in the morning.
    /aɪ/ /teɪk/ /ə/ /ˈʃaʊər/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/.
    Tôi tắm vào buổi sáng.

    I usually eat breakfast at 8 AM.
    /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /iːt/ /ˈbrɛkfəst/ /æt/ 8 /æm/.
    Tôi thường ăn sáng lúc 8 giờ sáng.

    I like to have toast and coffee for breakfast.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /hæv/ /təʊst/ /ænd/ /ˈkɒfi/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/.
    Tôi thích ăn bánh mì nướng và cà phê vào bữa sáng.

    I check my emails in the morning.
    /aɪ/ /ʧɛk/ /maɪ/ /ˈiːmeɪlz/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/.
    Tôi kiểm tra email vào buổi sáng.

     

    I make my bed after I get up.
    /aɪ/ /meɪk/ /maɪ/ /bɛd/ /ˈɑːftər/ /aɪ/ /ɡɛt/ /ʌp/.
    Tôi dọn giường sau khi thức dậy.

    I get dressed for the day.
    /aɪ/ /ɡɛt/ /drɛst/ /fɔː/ /ðə/ /deɪ/.
    Tôi mặc quần áo cho ngày mới.

    I pack my bag for school/work.
    /aɪ/ /pæk/ /maɪ/ /bæɡ/ /fɔː/ /skuːl/ / /wɜːk/.
    Tôi chuẩn bị cặp sách để đi học/đi làm.

    I leave home at 8:30 AM.
    /aɪ/ /liːv/ /həʊm/ /æt/ 8:30 /æm/.
    Tôi rời nhà lúc 8:30 sáng.

    2. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động trong ngày

     

    I go to school every day
    /aɪ/ /ɡəʊ/ /tuː/ /skuːl/ /ˈɛvri/ /deɪ/.
    Tôi đi học mỗi ngày.

    I usually take the bus to get there.
    /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /teɪk/ /ðə/ /bʌs/ /tuː/ /ɡɛt/ /ðeə/.
    Tôi thường đi xe buýt để đến đó.

    I attend my classes/meetings.
    /aɪ/ /əˈtɛnd/ /maɪ/ /ˈklɑːsɪz///ˈmiːtɪŋz/.
    Tôi tham gia các lớp học/cuộc họp.

    I participate in group discussions.
    /aɪ/ /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ /ɪn/ /ɡruːp/ /dɪˈskʌʃᵊnz/.
    Tôi tham gia các cuộc thảo luận nhóm.

    I enjoy learning new things at school/work.
    /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈlɜːnɪŋ/ /njuː/ /θɪŋz/ /æt/ /skuːl///wɜːk/.
    Tôi thích học những điều mới ở trường/nơi làm việc.

    I have lunch around noon.
    /aɪ/ /hæv/ /lʌnʧ/ /əˈraʊnd/ /nuːn/.
    Tôi ăn trưa vào khoảng trưa.

    I prefer to eat a salad for lunch.
    /aɪ/ /prɪˈfɜː/ /tuː/ /iːt/ /ə/ /ˈsæləd/ /fɔː/ /lʌnʧ/.
    Tôi thích ăn salad vào bữa trưa.

    I chat with friends during lunchtime.
    /aɪ/ /ʧæt/ /wɪð/ /frɛndz/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ˈlʌnʧtaɪm/.
    Tôi trò chuyện với bạn bè vào giờ ăn trưa.

    I complete my assignments at the library.
    /aɪ/ /kəmˈpliːt/ /maɪ/ /əˈsaɪnmənts/ /æt/ /ðə/ /ˈlaɪbrᵊri/.
    Tôi hoàn thành bài tập ở thư viện.

    I take short breaks to stretch.
    /aɪ/ /teɪk/ /ʃɔːt/ /breɪks/ /tuː/ /strɛʧ/.
    Tôi nghỉ giải lao ngắn để duỗi người.

    3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động buổi chiều

    I finish work/school at 5 PM.
    /aɪ/ /ˈfɪnɪʃ/ /wɜːk///skuːl/ /æt/ 5 /piː-ɛm/.
    Tôi tan làm/học lúc 5 giờ chiều.

    I go to the gym after work.
    /aɪ/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ʤɪm/ /ˈɑːftə/ /wɜːk/.
    Tôi đến phòng tập thể dục sau giờ làm.

    I often meet friends for coffee.
    /aɪ/ /ˈɒfᵊn/ /miːt/ /frɛndz/ /fɔː/ /ˈkɒfi/.
    Tôi thường gặp bạn bè để uống cà phê.

    I run errands in the late afternoon.
    /aɪ/ /rʌn/ /ˈɛrəndz/ /ɪn/ /ðə/ /leɪt/ /ˌɑːftəˈnuːn/.
    Tôi chạy việc vặt vào cuối buổi chiều.

    I help my siblings with their homework.
    /aɪ/ /hɛlp/ /maɪ/ /ˈsɪblɪŋz/ /wɪð/ /ðeə/ /ˈhəʊmwɜːk/.
    Tôi giúp anh chị em làm bài tập về nhà.

    I relax by reading a book.
    /aɪ/ /rɪˈlæks/ /baɪ/ /ˈriːdɪŋ/ /ə/ /bʊk/.
    Tôi thư giãn bằng cách đọc sách.

    I cook dinner for my family.
    /aɪ/ /kʊk/ /ˈdɪnə/ /fɔː/ /maɪ/ /ˈfæmᵊli/.
    Tôi nấu bữa tối cho gia đình.

    I like to listen to music while cooking.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/ /waɪl/ /ˈkʊkɪŋ/.
    Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.

    I watch TV after dinner.
    /aɪ/ /wɒʧ/ /ˌtiːˈviː/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.
    Tôi xem TV sau bữa tối.

    I prepare my clothes for the next day.
    /aɪ/ /prɪˈpeə/ /maɪ/ /kləʊðz/ /fɔː/ /ðə/ /nɛkst/ /deɪ/.
    Tôi chuẩn bị quần áo cho ngày hôm sau.

    4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động buổi tối

    I usually have dinner at 7 PM.
    /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /ˈdɪnər/ /æt/ 7 /piː-ɛm/.
    Tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.

    I enjoy family dinners.
    /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈfæmᵊli/ /ˈdɪnəz/.
    Tôi thích ăn tối cùng gia đình.

    We talk about our day at the dinner table.
    /wiː/ /tɔːk/ /əˈbaʊt/ /ˈaʊə/ /deɪ/ /æt/ /ðə/ /ˈdɪnə/ /ˈteɪbᵊl/.
    Chúng tôi nói chuyện về ngày của mình tại bàn ăn.

    I help clean up after dinner.
    /aɪ/ /hɛlp/ /kliːn/ /ʌp/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.
    Tôi giúp dọn dẹp sau bữa tối.

    I take a walk in the evening.
    /aɪ/ /teɪk/ /ə/ /wɔːk/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/.
    Tôi đi dạo vào buổi tối.

    I like to play board games with my family.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /pleɪ/ /bɔːd/ /ɡeɪmz/ /wɪð/ /maɪ/ /ˈfæmᵊli/.
    Tôi thích chơi trò chơi cờ bàn với gia đình.

    I sometimes go out for a movie.
    /aɪ/ /ˈsʌmtaɪmz/ /ɡəʊ/ /aʊt/ /fɔːr/ /ə/ /ˈmuːvi/.
    Đôi khi tôi đi xem phim.

    I look forward to relaxing in the evening.
    /aɪ/ /lʊk/ /ˈfɔːwəd/ /tuː/ /rɪˈlæksɪŋ/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/.
    Tôi mong được thư giãn vào buổi tối.

    I write in my journal before bed.
    /aɪ/ /raɪt/ /ɪn/ /maɪ/ /ˈʤɜːnᵊl/ /bɪˈfɔː/ /bɛd/.
    Tôi viết nhật ký trước khi đi ngủ.

    I unwind by watching my favorite show.
    /aɪ/ /ʌnˈwaɪnd/ /baɪ/ /ˈwɒʧɪŋ/ /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ʃəʊ/.
    Tôi thư giãn bằng cách xem chương trình yêu thích của mình.

    5. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động cuối tuần

    I love sleeping in on weekends.
    /aɪ/ /lʌv/ /ˈsliːpɪŋ/ /ɪn/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/.
    Tôi thích ngủ nướng vào cuối tuần.

    I often go hiking on Saturdays.
    /aɪ/ /ˈɒfᵊn/ /ɡəʊ/ /ˈhaɪkɪŋ/ /ɒn/ /ˈsætədeɪz/.
    Tôi thường đi bộ đường dài vào thứ Bảy.

    I spend time with friends on Sundays.
    /aɪ/ /spɛnd/ /taɪm/ /wɪð/ /frɛndz/ /ɒn/ /ˈsʌndeɪz/.
    Tôi dành thời gian với bạn bè vào Chủ Nhật.

    I like to visit local markets.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /ˈvɪzɪt/ /ˈləʊkᵊl/ /ˈmɑːkɪts/.
    Tôi thích ghé thăm các khu chợ địa phương.

    I enjoy cooking special meals on weekends.
    /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈkʊkɪŋ/ /ˈspɛʃᵊl/ /miːlz/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/.
    Tôi thích nấu những bữa ăn đặc biệt vào cuối tuần.

    I take my dog for a long walk.
    /aɪ/ /teɪk/ /maɪ/ /dɒɡ/ /fɔːr/ /ə/ /lɒŋ/ /wɔːk/.
    Tôi dắt chó đi dạo dài.

    I usually do laundry on Saturdays.
    /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /duː/ /ˈlɔːndri/ /ɒn/ /ˈsætədeɪz/.
    Tôi thường giặt quần áo vào thứ Bảy.

    I relax at home and watch movies.
    /aɪ/ /rɪˈlæks/ /æt/ /həʊm/ /ænd/ /wɒʧ/ /ˈmuːviz/.
    Tôi thư giãn ở nhà và xem phim.

    I plan my week ahead on Sundays.
    /aɪ/ /plæn/ /maɪ/ /wiːk/ /əˈhɛd/ /ɒn/ /ˈsʌndeɪz/.
    Tôi lên kế hoạch cho tuần tới vào Chủ Nhật.

    I like to try new restaurants with friends.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /traɪ/ /njuː/ /ˈrɛstᵊrɒnts/ /wɪð/ /frɛndz/.
    Tôi thích thử những nhà hàng mới với bạn bè.

    6. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động thời gian rảnh

    I read novels in my free time.
    /aɪ/ /riːd/ /ˈnɒvᵊlz/ /ɪn/ /maɪ/ /friː/ /taɪm/.
    Tôi đọc tiểu thuyết vào thời gian rảnh rỗi.

    I practice playing the guitar.
    /aɪ/ /ˈpræktɪs/ /ˈpleɪɪŋ/ /ðə/ /ɡɪˈtɑː/.
    Tôi tập chơi guitar.

    I occasionally do yoga or meditate.
    /aɪ/ /əˈkeɪʒᵊnᵊli/ /duː/ /ˈjəʊɡə/ /ɔː/ /ˈmɛdɪteɪt/.
    Thỉnh thoảng tôi tập yoga hoặc thiền.

    I enjoy gardening on sunny days.
    /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈɡɑːdᵊnɪŋ/ /ɒn/ /ˈsʌni/ /deɪz/.
    Tôi thích làm vườn vào những ngày nắng.

    I often explore new hobbies.
    /aɪ/ /ˈɒfᵊn/ /ɪkˈsplɔː/ /njuː/ /ˈhɒbiz/.
    Tôi thường khám phá những sở thích mới.

    I like to sketch or paint.
    /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /skɛʧ/ /ɔː/ /peɪnt/.
    Tôi thích phác thảo hoặc vẽ.

    I volunteer at the local animal shelter.
    /aɪ/ /ˌvɒlənˈtɪər/ /æt/ /ðə/ /ˈləʊkᵊl/ /ˈænɪmᵊl/ /ˈʃɛltə/.
    Tôi làm tình nguyện tại trại cứu hộ động vật địa phương.

     

    I try to learn something new each week.
    /aɪ/ /traɪ/ /tuː/ /lɜːn/ /ˈsʌmθɪŋ/ /njuː/ /iːʧ/ /wiːk/.
    Tôi cố gắng học một điều gì đó mới mỗi tuần.

    I participate in community events.
    /aɪ/ /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ /ɪn/ /kəˈmjuːnəti/ /ɪˈvɛnts/.
    Tôi tham gia các sự kiện cộng đồng.

    I spend time on my favorite website.
    /aɪ/ /spɛnd/ /taɪm/ /ɒn/ /maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈwɛbsaɪt/.
    Tôi dành thời gian trên trang web yêu thích của mình.

    7. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động hàng ngày

    What time do you usually wake up?
    /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /weɪk/ /ʌp/?
    Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?

    Do you have breakfast every day?
    /duː/ /juː/ /hæv/ /ˈbrɛkfəst/ /ˈɛvri/ /deɪ/?
    Bạn có ăn sáng hàng ngày không?

    What do you do after work/school?
    /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /wɜːk///skuːl/?
    Bạn làm gì sau giờ làm việc/học tập?

    How do you relax in the evenings?
    /haʊ/ /duː/ /juː/ /rɪˈlæks/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋz/?
    Bạn thư giãn vào buổi tối như thế nào?

     

    What activities do you enjoy on weekends?
    /wɒt/ /ækˈtɪvətiz/ /duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/?
    Bạn thích hoạt động gì vào cuối tuần?

    8. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về các hoạt động hỏi và trả lời về thói quen

     

    Do you go to the gym regularly?
    /duː/ /juː/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ʤɪm/ /ˈrɛɡjələli/?
    Bạn có thường xuyên đến phòng tập thể dục không?

    Yes, I go three times a week.
    /jɛs/, /aɪ/ /ɡəʊ/ /θriː/ /taɪmz/ /ə/ /wiːk/.
    Có, tôi đến ba lần một tuần.

    How often do you read books?
    /haʊ/ /ˈɒfᵊn/ /duː/ /juː/ /riːd/ /bʊks/?
    Bạn đọc sách thường xuyên như thế nào?

    I read a book every month.
    /aɪ/ /riːd/ /ə/ /bʊk/ /ˈɛvri/ /mʌnθ/.
    Tôi đọc một cuốn sách mỗi tháng.

    What do you love to do in your free time?
    /wɒt/ /duː/ /juː/ /lʌv/ /tuː/ /duː/ /ɪn/ /jɔː/ /friː/ /taɪm/?
    Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?

    I love watching movies.
    /aɪ/ /lʌv/ /ˈwɒʧɪŋ/ /ˈmuːviz/.
    Tôi thích xem phim.

    Do you like to cook?
    /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /kʊk/?
    Bạn có thích nấu ăn không?

    Yes, I enjoy trying new recipes.
    /jɛs/, /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈtraɪɪŋ/ /njuː/ /ˈrɛsɪpiz/.
    Có, tôi thích thử những công thức nấu ăn mới.

    What’s something you always do before bed?
    /wɒts/ /ˈsʌmθɪŋ/ /juː/ /ˈɔːlweɪz/ /duː/ /bɪˈfɔː/ /bɛd/?
    Bạn thường làm gì trước khi đi ngủ?

    I always brush my teeth.
    /aɪ/ /ˈɔːlweɪz/ /brʌʃ/ /maɪ/ /tiːθ/.
    Tôi luôn đánh răng.

    I take the recycling out once a week.
    /aɪ/ /teɪk/ /ðə/ /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ /aʊt/ /wʌns/ /ə/ /wiːk/.
    Tôi mang đồ tái chế ra ngoài một lần một tuần.

    I water the plants every two days.
    /aɪ/ /ˈwɔːtə/ /ðə/ /plɑːnts/ /ˈɛvri/ /tuː/ /deɪz/.
    Tôi tưới cây hai ngày một lần.

    I dust the furniture every Sunday.
    /aɪ/ /dʌst/ /ðə/ /ˈfɜːnɪʧər/ /ˈɛvri/ /ˈsʌndeɪ/.
    Tôi phủi bụi đồ đạc vào mỗi Chủ Nhật.

    I check my calendar for appointments.
    /aɪ/ /ʧɛk/ /maɪ/ /ˈkæləndə/ /fɔːr/ /əˈpɔɪntmənts/.
    Tôi kiểm tra lịch hẹn.

    I write a shopping list before going to the store.
    /aɪ/ /raɪt/ /ə/ /ˈʃɒpɪŋ/ /lɪst/ /bɪˈfɔː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tuː/ /ðə/ /stɔː/.
    Tôi viết danh sách mua sắm trước khi đi đến cửa hàng.

    What time do you go to bed?
    /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/?
    Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

    Do you think you’ll finish your work today?
    /duː/ /juː/ /θɪŋk/ /juːl/ /ˈfɪnɪʃ/ /jɔː/ /wɜːk/ /təˈdeɪ/?
    Bạn nghĩ mình sẽ hoàn thành công việc hôm nay không?

    How long does it take you to commute?
    /haʊ/ /lɒŋ/ /dʌz/ /ɪt/ /teɪk/ /juː/ /tuː/ /kəˈmjuːt/?
    Bạn mất bao lâu để đi làm?

    Are you planning to go out this weekend?
    /ɑː/ /juː/ /ˈplænɪŋ/ /tuː/ /ɡəʊ/ /aʊt/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/?
    Bạn có định ra ngoài vào cuối tuần này không?

     

    What do you think you’ll do tomorrow?
    /wɒt/ /duː/ /juː/ /θɪŋk/ /juːl/ /duː/ /təˈmɒrəʊ/?
    Bạn nghĩ mình sẽ làm gì vào ngày mai?

    I often call my friends in the evening.
    /aɪ/ /ˈɒfᵊn/ /kɔːl/ /maɪ/ /frɛndz/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/.
    Tôi thường gọi điện cho bạn bè vào buổi tối.

    I look for new recipes online.
    /aɪ/ /lʊk/ /fɔː/ /njuː/ /ˈrɛsɪpiz/ /ˈɒnˌlaɪn/.
    Tôi tìm kiếm công thức nấu ăn mới trực tuyến.

    I play video games on weekends.
    /aɪ/ /pleɪ/ /ˈvɪdiəʊ/ /ɡeɪmz/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/.
    Tôi chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần.

    I follow a workout routine.
    /aɪ/ /ˈfɒləʊ/ /ə/ /ˈwɜːkaʊt/ /ruːˈtiːn/.
    Tôi tuân theo một thói quen tập luyện.


    I enjoy spending time in nature.
    /aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈspɛndɪŋ/ /taɪm/ /ɪn/ /ˈneɪʧə/.
    Tôi thích dành thời gian ở thiên nhiên.

    What’s the best part of your day?
    /wɒts/ /ðə/ /bɛst/ /pɑːt/ /ɒv/ /jɔː/ /deɪ/?
    Phần nào trong ngày của bạn là tuyệt nhất?

    Do you like to try new foods?
    /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /traɪ/ /njuː/ /fuːdz/?
    Bạn có thích thử những món ăn mới không?

    How do you balance work and life?
    /haʊ/ /duː/ /juː/ /ˈbælᵊns/ /wɜːk/ /ænd/ /laɪf/?
    Bạn cân bằng công việc và cuộc sống như thế nào?

    What’s your favorite way to spend a rainy day?
    /wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /weɪ/ /tuː/ /spɛnd/ /ə/ /ˈreɪni/ /deɪ/
    Bạn thích dành thời gian nào nhất cho một ngày mưa?


Do you want to…

Do you want to learn English?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /lɜːn/ /ˈɪŋɡlɪʃ/?
Bạn có muốn học tiếng Anh không?

Do you want to watch a movie today?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /wɒʧ/ /ə/ /ˈmuːvi/ /təˈdeɪ/?
Hôm nay bạn có muốn xem phim không?

Do you want to read a book?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /riːd/ /ə/ /bʊk/?
Bạn có muốn đọc sách không?

Do you want to listen to music?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/?
Bạn có muốn nghe nhạc không?

Do you want to cook breakfast together?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /kʊk/ /ˈbrɛkfəst/ /təˈɡɛðə/?
Bạn có muốn nấu bữa sáng cùng nhau không?

Do you want to eat out tonight?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /iːt/ /aʊt/ /təˈnaɪt/?
Bạn có muốn ăn tối ngoài hàng tối nay không?

Do you want to try doing Yoga?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /traɪ/ /ˈduːɪŋ/ /ˈjəʊɡə/?
Bạn có muốn thử tập Yoga không?

Do you want to drink a cup of coffee.
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /drɪŋk/ /ə/ /kʌp/ /ɒv/ /ˈkɒfi/.
Bạn có muốn uống một tách cà phê không.

Do you want to go to the park?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /pɑːk/?
Bạn có muốn đi công viên không?

Do you want to go shopping?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ɡəʊ/ /ˈʃɒpɪŋ/?
Bạn có muốn đi mua sắm không?

Do you want to dance together?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /dɑːns/ /təˈɡɛðə/?
Bạn có muốn khiêu vũ cùng nhau không?

Do you want to work with him?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /wɜːk/ /wɪð/ /hɪm/?
Bạn có muốn làm việc với anh ấy không?

Do you want to attend a wedding?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /əˈtɛnd/ /ə/ /ˈwɛdɪŋ/?
Bạn có muốn dự tiệc cưới không?

Do you want to travel to Hanoi?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ˈtrævᵊl/ /tuː/ /hænˈɔɪ/?
Bạn có muốn đi du lịch Hà Nội không?

Do you want to change your bad habits?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ʧeɪnʤ/ /jɔː/ /bæd/ /ˈhæbɪts/?
Bạn có muốn thay đổi thói quen xấu của mình không?

Do you want to visit her family?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ˈvɪzɪt/ /hɜː/ /ˈfæmᵊli/?
Bạn có muốn đến thăm gia đình cô ấy không?

Do you want to help others?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /hɛlp/ /ˈʌðəz/?
Bạn có muốn giúp đỡ người khác không?

Do you want to get married?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ɡɛt/ /ˈmærɪd/?
Bạn có muốn kết hôn không?

Do you want to change your job?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ʧeɪnʤ/ /jɔː/ /ʤɒb/?
Bạn có muốn thay đổi công việc không?

Do you want to learn a new language?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /lɜːn/ /ə/ /njuː/ /ˈlæŋɡwɪʤ/?
Bạn có muốn học một ngôn ngữ mới không?

want you to

I want you to be quiet.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /biː/ /ˈkwaɪət/.
Tôi muốn bạn im lặng.

I want you to wait a minute.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /weɪt/ /ə/ /ˈmɪnɪt/.
Tôi muốn bạn đợi một lát.

I want you to come here.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /kʌm/ /hɪə/.
Tôi muốn bạn đến đây.

I want you to listen to me
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /miː/
Tôi muốn bạn nghe tôi nói.

I want you to follow me.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈfɒləʊ/ /miː/.
Tôi muốn bạn đi theo tôi.

I want you to finish your homework before you go out.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈfɪnɪʃ/ /jɔː/ /ˈhəʊmwɜːk/ /bɪˈfɔː/ /juː/ /ɡəʊ/ /aʊt/.
Tôi muốn bạn hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài.

I want you to have a seat
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /hæv/ /ə/ /siːt/
Tôi muốn bạn ngồi xuống

I want you to call me when you get there
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /kɔːl/ /miː/ /wɛn/ /juː/ /ɡɛt/ /ðeə/
Tôi muốn bạn gọi cho tôi khi bạn đến đó

I want you to buy a lighter on your way home.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /baɪ/ /ə/ /ˈlaɪtər/ /ɒn/ /jɔː/ /weɪ/ /həʊm/.
Tôi muốn bạn mua một chiếc bật lửa trên đường về nhà.

I want you to make your mother happy
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /meɪk/ /jɔː/ /ˈmʌðə/ /ˈhæpi/
Tôi muốn bạn làm cho mẹ bạn vui

I want you to take out the trash.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /teɪk/ /aʊt/ /ðə/ /træʃ/.
Tôi muốn bạn vứt rác.

I want you to make your bed.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /meɪk/ /jɔː/ /bɛd/.
Tôi muốn bạn dọn giường.

I want you to study for the test.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈstʌdi/ /fɔː/ /ðə/ /tɛst/.
Tôi muốn bạn học cho bài kiểm tra.

I want you to practice playing the piano.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈpræktɪs/ /ˈpleɪɪŋ/ /ðə/ /piˈænəʊ/.
Tôi muốn bạn tập chơi piano.

I want you to write a letter to your friend.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /raɪt/ /ə/ /ˈlɛtə/ /tuː/ /jɔː/ /frɛnd/.
Tôi muốn bạn viết thư cho bạn của bạn.

I want you to read this book
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /riːd/ /ðɪs/ /bʊk/
Tôi muốn bạn đọc cuốn sách này

I want you to be on time.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /biː/ /ɒn/ /taɪm/.
Tôi muốn bạn đến đúng giờ.

I want you to pay attention.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /peɪ/ /əˈtɛnʃᵊn/.
Tôi muốn bạn chú ý.

I want you to be honest.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /biː/ /ˈɒnɪst/.
Tôi muốn bạn trung thực.

I want you to  follow the instructions carefully.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /ˈfɒləʊ/ /ði/ /ɪnˈstrʌkʃᵊnz/ /ˈkeəfᵊli/.
Tôi muốn bạn làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.

I want you to be patient.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /biː/ /ˈpeɪʃᵊnt/.
Tôi muốn bạn kiên nhẫn.

I want you to become a good person.
/aɪ/ /wɒnt/ /juː/ /tuː/ /bɪˈkʌm/ /ə/ /ɡʊd/ /ˈpɜːsᵊn/.
Tôi muốn bạn trở thành một người tốt.

Do you want me to

Do you want me to wait for you?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /weɪt/ /fɔː/ /juː/?
Bạn có muốn tôi chờ bạn không?

Do you want me to open the window?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ˈəʊpᵊn/ /ðə/ /ˈwɪndəʊ/?
Bạn có muốn tôi mở cửa sổ không?

Do you want me to turn on the TV?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /tɜːn/ /ɒn/ /ðə/ /ˌtiːˈviː/?
Bạn có muốn tôi bật TV không?

Do you want me to do the dishes?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/?
Bạn có muốn tôi rửa bát không?

Do you want me to water the plants?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ˈwɔːtə/ /ðə/ /plɑːnts/?
Bạn có muốn tôi tưới cây không?

Do you want me to make some coffee?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /meɪk/ /sʌm/ /ˈkɒfi/?
Bạn có muốn tôi pha cà phê không?

Do you want me to do the laundry?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /duː/ /ðə/ /ˈlɔːndri/?
Bạn có muốn tôi giặt đồ không?

Do you want me to lend you some money?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /lɛnd/ /juː/ /sʌm/ /ˈmʌni/?
Bạn có muốn tôi cho bạn vay tiền không?

Do you want me to wake you up tomorrow?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /weɪk/ /juː/ /ʌp/ /təˈmɒrəʊ/?
Bạn có muốn tôi gọi bạn dậy vào ngày mai không?

Do you want me to vacuum the floor?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ˈvækjuːm/ /ðə/ /flɔː/?
Bạn có muốn tôi hút bụi không?

Do you want me to buy you a gift?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /baɪ/ /juː/ /ə/ /ɡɪft/?
Bạn có muốn tôi mua quà cho bạn không?

Do you want me to drive you to the airport?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /draɪv/ /juː/ /tuː/ /ði/ /ˈeəpɔːt/?
Bạn có muốn tôi chở bạn ra sân bay không?

Do you want me to schedule a meeting?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ˈʃɛdjuːl/ /ə/ /ˈmiːtɪŋ/?
Bạn có muốn tôi lên lịch họp không?

Do you want me to prepare a presentation?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /prɪˈpeər/ /ə/ /ˌprɛzᵊnˈteɪʃᵊn/?
Bạn có muốn tôi chuẩn bị bài thuyết trình không?

Do you want me to research this topic?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /rɪˈsɜːʧ/ /ðɪs/ /ˈtɒpɪk/?
Bạn có muốn tôi nghiên cứu chủ đề này không?

Do you want me to translate this document?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /trænzˈleɪt/ /ðɪs/ /ˈdɒkjəmənt/?
Bạn có muốn tôi dịch tài liệu này không?

Do you want me to answer these questions?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ˈɑːnsə/ /ðiːz/ /ˈkwɛsʧənz/?
Bạn có muốn tôi trả lời những câu hỏi này không?

Do you want me to explain it again?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ɪkˈspleɪn/ /ɪt/ /əˈɡɛn/?
Bạn có muốn tôi giải thích lại không?

Do you want me to give you some advice?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ɡɪv/ /juː/ /sʌm/ /ədˈvaɪs/?
Bạn có muốn tôi đưa ra lời khuyên không?

Do you want me to show you how to do it?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /ʃəʊ/ /juː/ /haʊ/ /tuː/ /duː/ /ɪt/?
Bạn có muốn tôi chỉ cho bạn cách làm không?

Do you want me to pick you up?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /pɪk/ /juː/ /ʌp/?
Bạn có muốn tôi đón bạn không?

Do you want me to take notes during the meeting?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /teɪk/ /nəʊts/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ðə/ /ˈmiːtɪŋ/?
Bạn có muốn tôi ghi chép trong cuộc họp không?

Do you want me to make a lot of money?
/duː/ /juː/ /wɒnt/ /miː/ /tuː/ /meɪk/ /ə/ /lɒt/ /ɒv/ /ˈmʌni/?
Bạn có muốn tôi kiếm được nhiều tiền không?

Cấu trúc WILL trong tiếng Anh

rúc

 

I will learn English.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /ˈɪŋɡlɪʃ/.

Tôi sẽ học tiếng Anh.

 

I will help my mom.

/aɪ/ /wɪl/ /hɛlp/ /maɪ/ /mɒm/.

Tôi sẽ giúp mẹ tôi.

 

I will go to the park.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /pɑːk/.

Tôi sẽ đi đến công viên.

 

I will take a shower.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /ə/ /ˈʃaʊə/.

Tôi sẽ tắm.

 

I will call you later.

/aɪ/ /wɪl/ /kɔːl/ /juː/ /ˈleɪtə/.

Tôi sẽ gọi bạn sau.

 

I will practice English every day

/aɪ/ /wɪl/ /ˈpræktɪs/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ /ˈɛvri/ /deɪ/

Tôi sẽ luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.

 

I will learn a new language.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /ə/ /njuː/ /ˈlæŋɡwɪʤ/.

Tôi sẽ học một ngôn ngữ mới.

 

I will clean my room tomorrow.

/aɪ/ /wɪl/ /kliːn/ /maɪ/ /ruːm/ /təˈmɒrəʊ/.

Tôi sẽ dọn phòng vào ngày mai.

 

I will read this book this weekend.

/aɪ/ /wɪl/ /riːd/ /ðɪs/ /bʊk/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/.

Tôi sẽ đọc cuốn sách này vào cuối tuần.

 

I will watch a movie tonight.

/aɪ/ /wɪl/ /wɒʧ/ /ə/ /ˈmuːvi/ /təˈnaɪt/.

Tôi sẽ xem phim tối nay.

 

I will do my homework after dinner.

/aɪ/ /wɪl/ /duː/ /maɪ/ /ˈhəʊmwɜːk/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.

Tôi sẽ làm bài tập sau bữa tối.

 

I will go to the supermarket tomorrow.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ /təˈmɒrəʊ/.

Tôi sẽ đi siêu thị vào ngày mai.

 

I will attend the meeting on monday.

/aɪ/ /wɪl/ /əˈtɛnd/ /ðə/ /ˈmiːtɪŋ/ /ɒn/ /ˈmʌndeɪ/.

Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào thứ hai.

 

I will send you an email today

/aɪ/ /wɪl/ /sɛnd/ /juː/ /ən/ /ˈiːmeɪl/ /təˈdeɪ/

Tôi sẽ gửi email cho bạn hôm nay.

 

I will write a novel.

/aɪ/ /wɪl/ /raɪt/ /ə/ /ˈnɒvᵊl/.

Tôi sẽ viết một cuốn tiểu thuyết.

 

I will give you a present

/aɪ/ /wɪl/ /ɡɪv/ /juː/ /ə/ /ˈprɛzᵊnt/

Tôi sẽ tặng bạn một món quà.

 

I will travel around the world

/aɪ/ /wɪl/ /ˈtrævᵊl/ /əˈraʊnd/ /ðə/ /wɜːld/

Tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

 

I will become a doctor in the future

/aɪ/ /wɪl/ /bɪˈkʌm/ /ə/ /ˈdɒktər/ /ɪn/ /ðə/ /ˈfjuːʧə/

Tôi sẽ trở thành bác sĩ trong tương lai.

 

I will get married next month

/aɪ/ /wɪl/ /ɡɛt/ /ˈmærɪd/ /nɛkst/ /mʌnθ/

Tôi sẽ kết hôn vào tháng sau.

 

I will learn how to cook

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /haʊ/ /tuː/ /kʊk/

Tôi sẽ học cách nấu ăn.



Did you + verb

Did you clean your room?
/dɪd/ /juː/ /kliːn/ /jɔː/ /ruːm/?
Bạn đã dọn phòng chưa?

Did you have breakfast this morning?
/dɪd/ /juː/ /hæv/ /ˈbrɛkfəst/ /ðɪs/ /ˈmɔːnɪŋ/?
Bạn đã ăn sáng chưa?

Did you do your homework?
/dɪd/ /juː/ /duː/ /jɔː/ /ˈhəʊmwɜːk/?
Bạn đã làm bài tập chưa?

Did you go shopping with her?
/dɪd/ /juː/ /ɡəʊ/ /ˈʃɒpɪŋ/ /wɪð/ /hɜː/?
Bạn đã đi mua sắm với cô ấy chưa?

Did you brush your teeth?
/dɪd/ /juː/ /brʌʃ/ /jɔː/ /tiːθ/?
Bạn đã đánh răng chưa?

Did you finish your work?
/dɪd/ /juː/ /ˈfɪnɪʃ/ /jɔː/ /wɜːk/?
Bạn đã hoàn thành công việc chưa?

Did you send me an email?
/dɪd/ /juː/ /sɛnd/ /miː/ /ən/ /ˈiːmeɪl/?
Bạn đã gửi email cho tôi chưa?

Did you find a new job?
/dɪd/ /juː/ /faɪnd/ /ə/ /njuː/ /ʤɒb/?
Bạn đã tìm được công việc mới chưa?

Did you read my book?
/dɪd/ /juː/ /riːd/ /maɪ/ /bʊk/?
Bạn đã đọc cuốn sách của tôi chưa?

Did you write a report?
/dɪd/ /juː/ /raɪt/ /ə/ /rɪˈpɔːt/?
Bạn đã viết báo cáo chưa?

Did you visit your father?
/dɪd/ /juː/ /ˈvɪzɪt/ /jɔː/ /ˈfɑːðə/?
Bạn đã thăm bố chưa?

Did you go to the concert?
/dɪd/ /juː/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ˈkɒnsət/?
Bạn đã đi xem buổi hòa nhạc chưa?

Did you travel abroad?
/dɪd/ /juː/ /ˈtrævᵊl/ /əˈbrɔːd/?
Bạn đã đi du lịch nước ngoài chưa?

Did you do exercise today?
/dɪd/ /juː/ /duː/ /ˈɛksəsaɪz/ /təˈdeɪ/?
Bạn đã tập thể dục hôm nay chưa?

Did you understand?
/dɪd/ /juː/ /ˌʌndəˈstænd/?
Bạn có hiểu không?

Did you change your bad habits?
/dɪd/ /juː/ /ʧeɪnʤ/ /jɔː/ /bæd/ /ˈhæbɪts/?
Bạn đã thay đổi thói quen xấu chưa?

Did you tell him the truth?
/dɪd/ /juː/ /tɛl/ /hɪm/ /ðə/ /truːθ/?
Bạn đã nói với anh ấy sự thật chưa?

Did you call them?
/dɪd/ /juː/ /kɔːl/ /ðɛm/?
Bạn đã gọi cho họ chưa?

Did you marry her?
/dɪd/ /juː/ /ˈmæri/ /hɜː/?
Bạn đã kết hôn với cô ấy chưa?

Did you feed the cats this morning?
/dɪd/ /juː/ /fiːd/ /ðə/ /kæts/ /ðɪs/ /ˈmɔːnɪŋ/?
Sáng nay bạn đã cho mèo ăn chưa?

 

 

Cách dùng cấu trúc "had better"


You had better stop smoking.

/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /stɒp/ /ˈsməʊkɪŋ/.
Bạn tốt hơn nên bỏ thuốc lá.

 

You‘d better go to the doctor
/juːd/ /ˈbɛtə/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ˈdɒktə/
Bạn tốt hơn nên đi bác sĩ.

 

You had better go to work on time
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /ɡəʊ/ /tuː/ /wɜːk/ /ɒn/ /taɪm/
Bạn tốt hơn nên đi làm đúng giờ.

 

You had better lose weight
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /luːz/ /weɪt/
Bạn tốt hơn nên giảm cân.

 

You had better gain weight
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /ɡeɪn/ /weɪt/
Bạn tốt hơn nên tăng cân.

 

You had better go to bed now
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/ /naʊ/
Bạn tốt hơn nên đi ngủ ngay bây giờ.

 

You had better ask your teacher
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtər/ /ɑːsk/ /jɔː/ /ˈtiːʧə/
Bạn tốt hơn nên hỏi giáo viên của bạn.

 

You had better buy a new car
/hæd/ /ˈbɛtə/ /baɪ/ /ə/ /njuː/ /kɑː/
Bạn tốt hơn nên mua một chiếc xe mới.

 

You had better take an umbrella
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /teɪk/ /ən/ /ʌmˈbrɛlə/
Bạn tốt hơn nên mang theo ô.

 

You had better buy a new computer for her
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /baɪ/ /ə/ /njuː/ /kəmˈpjuːtə/ /fɔː/ /hɜː/
Bạn tốt hơn nên mua một chiếc máy tính mới cho cô ấy.

 

You had better go
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /ɡəʊ/
Bạn tốt hơn nên đi.

 

You had better send money to your mother
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /sɛnd/ /ˈmʌni/ /tuː/ /jɔː/ /ˈmʌðə/
Bạn tốt hơn nên gửi tiền cho mẹ của bạn.

 

You had better start a new job
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /stɑːt/ /ə/ /njuː/ /ʤɒb/
Bạn tốt hơn nên bắt đầu công việc mới.

 

You had better bring a gift for her
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /brɪŋ/ /ə/ /ɡɪft/ /fɔː/ /hɜː/
Bạn tốt hơn nên mang một món quà cho cô ấy.

 

You had better move house
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /muːv/ /haʊs/
Bạn tốt hơn nên chuyển nhà.

 

You had better leave now
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /liːv/ /naʊ/
Bạn tốt hơn nên rời đi ngay bây giờ.

 

You had better eat something
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtər/ /iːt/ /ˈsʌmθɪŋ/
Bạn tốt hơn nên ăn một cái gì đó.

 

You had better discuss this issue with your wife
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /dɪˈskʌs/ /ðɪs/ /ˈɪʃuː/ /wɪð/ /jɔː/ /waɪf/
Bạn tốt hơn nên thảo luận vấn đề này với vợ của bạn.

 

You had better study harder
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /ˈstʌdi/ /ˈhɑːdə/
Bạn tốt hơn nên học hành chăm chỉ hơn.

 

You had better save some money
/juː/ /hæd/ /ˈbɛtə/ /seɪv/ /sʌm/ /ˈmʌni/
Bạn tốt hơn nên tiết kiệm một ít tiền.

 

I decided to…

I decided to go home early.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ɡəʊ/ /həʊm/ /ˈɜːli/.
Tôi đã quyết định về nhà sớm.

I decided to go out with my friends
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ɡəʊ/ /aʊt/ /wɪð/ /maɪ/ /frɛndz/
Tôi đã quyết định đi chơi với bạn bè.

I decided to learn English with foreigners
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /lɜːn/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ /wɪð/ /ˈfɒrənəz/
Tôi đã quyết định học tiếng Anh với người nước ngoài.

I decided to make a lot of money
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /meɪk/ /ə/ /lɒt/ /ɒv/ /ˈmʌni/
Tôi đã quyết định kiếm nhiều tiền.

I decided to apply for a new job
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /əˈplaɪ/ /fɔːr/ /ə/ /njuː/ /ʤɒb/
Tôi đã quyết định nộp đơn xin việc mới.

I decided to quit my job
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /kwɪt/ /maɪ/ /ʤɒb/
Tôi đã quyết định nghỉ việc.

I decided to improve my English
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ɪmˈpruːv/ /maɪ/ /ˈɪŋɡlɪʃ/
Tôi đã quyết định cải thiện tiếng Anh của mình.

I decided to work and study hard
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /wɜːk/ /ænd/ /ˈstʌdi/ /hɑːd/
Tôi đã quyết định vừa làm việc vừa học tập chăm chỉ.

I decided to move to a new city.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /muːv/ /tuː/ /ə/ /njuː/ /ˈsɪti/.
Tôi đã quyết định chuyển đến thành phố mới.

I decided to move house
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /muːv/ /haʊs/
Tôi đã quyết định chuyển nhà.

I decided to get married.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ɡɛt/ /ˈmærɪd/.
Tôi đã quyết định kết hôn.

I decided to buy you a car
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /baɪ/ /juː/ /ə/ /kɑː/
Tôi đã quyết định mua cho bạn một chiếc xe.

I decided to raise a pet.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /reɪz/ /ə/ /pɛt/.
Tôi đã quyết định nuôi thú cưng.

I decided to exercise regularly.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ˈɛksəsaɪz/ /ˈrɛɡjələli/.
Tôi đã quyết định tập thể dục đều đặn.

I decided to stop smoking.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /stɒp/ /ˈsməʊkɪŋ/.
Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.

I decided to learn how to play the guitar.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /lɜːn/ /haʊ/ /tuː/ /pleɪ/ /ðə/ /ɡɪˈtɑː/.
Tôi đã quyết định học chơi guitar.

I decided to learn how to cook.
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /lɜːn/ /haʊ/ /tuː/ /kʊk/.
Tôi đã quyết định học nấu ăn.

I decided to travel to Dalat
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /ˈtrævᵊl/ /tuː/ Dalat
Tôi đã quyết định đi du lịch Đà Lạt.

I decided to help my mother with housework
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /hɛlp/ /maɪ/ /ˈmʌðə/ /wɪð/ /ˈhaʊswɜːk/
Tôi đã quyết định giúp mẹ làm việc nhà.

I decided to forgive him
/aɪ/ /dɪˈsaɪdɪd/ /tuː/ /fəˈɡɪv/ /hɪm/
Tôi đã quyết định tha thứ cho anh ấy.

I think I should…

I think I should drink more water.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /drɪŋk/ /mɔː/ /ˈwɔːtə/.
Tôi nghĩ tôi nên uống nhiều nước hơn.

I think I should go to the doctor.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ˈdɒktə/.
Tôi nghĩ tôi nên đi khám bác sĩ.

I think I should lose weight.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /luːz/ /weɪt/.
Tôi nghĩ tôi nên giảm cân.

I think I should gain weight.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ɡeɪn/ /weɪt/.
Tôi nghĩ tôi nên tăng cân.

I think I should quit smoking.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /kwɪt/ /ˈsməʊkɪŋ/.
Tôi nghĩ tôi nên bỏ thuốc lá.

I think I should manage my time well
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ˈmænɪʤ/ /maɪ/ /taɪm/ /wɛl/
Tôi nghĩ tôi nên quản lý thời gian của mình tốt.

I think I should learn to cook.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /lɜːn/ /tuː/ /kʊk/.
Tôi nghĩ tôi nên học nấu ăn.

I think I should learn to play the guitar.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /lɜːn/ /tuː/ /pleɪ/ /ðə/ /ɡɪˈtɑː/.
Tôi nghĩ tôi nên học chơi guitar.

I think I should call my parents.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /kɔːl/ /maɪ/ /ˈpeərᵊnts/.
Tôi nghĩ tôi nên gọi điện cho bố mẹ.

I think I should save more money.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /seɪv/ /mɔː/ /ˈmʌni/.
Tôi nghĩ tôi nên tiết kiệm nhiều tiền hơn.

I think I should start my business.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /stɑːt/ /maɪ/ /ˈbɪznɪs/.
Tôi nghĩ tôi nên khởi nghiệp.

I think I should be more confident.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /biː/ /mɔː/ /ˈkɒnfɪdᵊnt/.
Tôi nghĩ tôi nên tự tin hơn.

I think I should be more patient.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /biː/ /mɔː/ /ˈpeɪʃᵊnt/.
Tôi nghĩ tôi nên kiên nhẫn hơn.

I think I should trust you.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /trʌst/ /juː/.
Tôi nghĩ tôi nên tin tưởng bạn.

I think I should apologize to my mom.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /əˈpɒləʤaɪz/ /tuː/ /maɪ/ /mɒm/.
Tôi nghĩ tôi nên xin lỗi mẹ.

I think I should practice speaking English more often.
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ˈpræktɪs/ /ˈspiːkɪŋ/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ /mɔːr/ /ˈɒfᵊn/.
Tôi nghĩ tôi nên luyện nói tiếng Anh thường xuyên hơn.

I think I should finish this report today
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ˈfɪnɪʃ/ /ðɪs/ /rɪˈpɔːt/ /təˈdeɪ/
Tôi nghĩ tôi nên hoàn thành báo cáo này trong hôm nay.

I think I should ask my teacher some questions
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /ɑːsk/ /maɪ/ /ˈtiːʧə/ /sʌm/ /ˈkwɛsʧənz/
Tôi nghĩ tôi nên hỏi giáo viên một số câu hỏi.

I think I should learn a new language
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /lɜːn/ /ə/ /njuː/ /ˈlæŋɡwɪʤ/
Tôi nghĩ tôi nên học một ngôn ngữ mới.

I think I should stay healthy
/aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /ʃʊd/ /steɪ/ /ˈhɛlθi/
Tôi nghĩ tôi nên giữ gìn sức khỏe.