Cách sử dụng cấu trúc I am good at + V-ing

1. Cách sử dụng cấu trúc "I am good at"

 

Cấu trúc "I am good at" dùng để diễn tả khả năng hoặc sở trường của một người về một việc gì đó. Nói cách khác, nó được sử dụng để nói rằng bạn giỏi hoặc thành thạo trong việc làm một cái gì đó.

Cấu trúc đầy đủ:

  • S + be + good at + N/V-ing

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (I, he, she, they...)
  • be: Động từ to be (am, is, are)
  • good at: Tốt ở
  • N: Danh từ (chỉ lĩnh vực, môn học)
  • V-ing: Danh động từ (chỉ hành động)

Ví dụ:

  • I am good at math. (Tôi giỏi toán.)
  • She is good at playing the piano. (Cô ấy giỏi chơi đàn piano.)
  • They are good at speaking English. (Họ giỏi nói tiếng Anh.)
  • He is good at cooking Vietnamese food. (Anh ấy giỏi nấu ăn Việt Nam.)

Cách sử dụng cụ thể:

  • Kết hợp với danh từ:
    • I am good at sports. (Tôi giỏi thể thao.)
    • She is good at art. (Cô ấy giỏi nghệ thuật.)
  • Kết hợp với danh động từ:
    • I am good at swimming. (Tôi giỏi bơi.)
    • He is good at singing. (Anh ấy giỏi hát.)

Lưu ý:

  • Good at: Chỉ khả năng, sở trường.
  • Good in: Thường dùng để nói về việc giỏi trong một lĩnh vực, môn học cụ thể. Ví dụ: "She is good in history." (Cô ấy giỏi lịch sử.)
  • Good with: Thường dùng để nói về việc khéo léo trong giao tiếp với người khác hoặc đối xử với vật gì đó. Ví dụ: "He is good with children." (Anh ấy khéo léo với trẻ con.)

Một số ví dụ khác để bạn tham khảo:

  • I am good at solving puzzles. (Tôi giỏi giải câu đố.)
  • She is good at making friends. (Cô ấy giỏi kết bạn.)
  • They are good at dancing. (Họ giỏi nhảy.)
  • He is good at fixing things. (Anh ấy giỏi sửa chữa đồ vật.)

Bài tập:

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc "I am good at":

  1. _____ (You) _____ (play the guitar)?
  2. _____ (She) _____ (cooking)?
  3. _____ (We) _____ (speaking French)?
  4. _____ (He) _____ (running)?

Đáp án:

  1. Are you good at playing the guitar?
  2. She is good at cooking.
  3. We are good at speaking French.
  4. He is good at running.



Mâu câu với cấu trúc I am good at 

  1. I am good at playing the guitar. (Tôi giỏi chơi đàn guitar.)
  2. She is good at speaking French. (Cô ấy giỏi nói tiếng Pháp.)
  3. He is good at solving puzzles. (Anh ấy giỏi giải câu đố.)
  4. We are good at cooking Italian food. (Chúng tôi giỏi nấu ăn Ý.)
  5. They are good at dancing salsa. (Họ giỏi nhảy salsa.)
  6. I am good at writing stories. (Tôi giỏi viết truyện.)
  7. She is good at painting landscapes. (Cô ấy giỏi vẽ phong cảnh.)
  8. He is good at fixing computers. (Anh ấy giỏi sửa máy tính.)
  9. We are good at playing basketball. (Chúng tôi giỏi chơi bóng rổ.)
  10. They are good at singing karaoke. (Họ giỏi hát karaoke.)

Lưu ý: Bạn có thể thay thế các động từ trong ví dụ trên bằng bất kỳ động từ nào khác để diễn tả khả năng của bản thân hoặc người khác.

Ví dụ:

  • I am good at swimming. (Tôi giỏi bơi.)
  • She is good at riding a bike. (Cô ấy giỏi đi xe đạp.)
  • He is good at designing websites. (Anh ấy giỏi thiết kế website.)

Bạn có muốn luyện tập thêm với cấu trúc này không? Mình có thể cung cấp cho bạn thêm nhiều ví dụ hoặc bài tập khác.

Trạng từ chỉ tần suất và cách sử dụng (adverbs of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất là những từ dùng để biểu thị mức độ thường xuyên hoặc không thường xuyên của một hành động, sự việc hay trạng thái nào đó. Nói cách khác, chúng cho biết một hành động xảy ra bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • Always: Luôn luôn
  • Usually: Thường xuyên
  • Often: Thường xuyên
  • Sometimes: Đôi khi
  • Seldom: Hiếm khi
  • Never: Không bao giờ

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:

  • Thường đứng trước động từ thường:
    • I always get up early. (Tôi luôn dậy sớm.)
  • Đứng sau động từ to be:
    • She is often late for class. (Cô ấy thường đến lớp muộn.)
  • Đứng sau trợ động từ:
    • They don't usually go out on Sundays. (Họ thường không đi ra ngoài vào Chủ nhật.)

Lưu ý:

  • Các trạng từ như hardly, ever, never thường đứng ở cuối câu hoặc giữa trợ động từ và động từ chính.
  • Một số trạng từ chỉ tần suất khác: rarely, occasionally, frequently.

Ví dụ về các câu sử dụng trạng từ chỉ tần suất:

  • I usually go to bed at 10 p.m. (Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
  • She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
  • They sometimes go to the movies on weekends. (Họ đôi khi đi xem phim vào cuối tuần.)
  • He hardly ever cooks. (Anh ấy hầu như không bao giờ nấu ăn.)

Tại sao chúng ta cần sử dụng trạng từ chỉ tần suất?

  • Làm cho câu nói cụ thể hơn: Nhờ trạng từ chỉ tần suất, chúng ta có thể diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào.
  • Làm cho câu nói sinh động hơn: Thay vì nói một cách chung chung, trạng từ chỉ tần suất giúp chúng ta mô tả chi tiết hơn về một thói quen hoặc hành động.

Mẫu câu với từ Always: Luôn luôn

 

  • I always get up at 6 AM.

    • Tôi luôn dậy lúc 6 giờ sáng.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một thói quen hàng ngày.
  • She always forgets her keys.

    • Cô ấy luôn quên chìa khóa.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra.
  • We always go to the beach in the summer.

    • Chúng tôi luôn đi biển vào mùa hè.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hoạt động lặp đi lặp lại theo mùa.
  • He is always late for work.

    • Anh ấy luôn đi làm muộn.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một tình huống tiêu cực xảy ra thường xuyên.
  • My mom always cooks delicious meals.

    • Mẹ tôi luôn nấu những bữa ăn ngon.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên.
  • They always help each other.

    • Họ luôn giúp đỡ lẫn nhau.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một mối quan hệ tốt đẹp.
  • The sky is always blue.

    • Bầu trời luôn xanh.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một sự thật chung.
  • I am always happy to see you.

    • Tôi luôn vui khi gặp bạn.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một cảm xúc tích cực.
  • She is always complaining about something.

    • Cô ấy luôn phàn nàn về cái gì đó.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hành động tiêu cực lặp đi lặp lại.
  • He is always the first one to arrive.

  •  


Mẫu câu với từ Usually: Thường xuyên

 

 

  1. I usually get up at 7 AM.

    • Tôi thường dậy lúc 7 giờ sáng.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một thói quen hàng ngày.
  2. She usually goes to the gym after work.

    • Cô ấy thường đến phòng tập thể dục sau khi tan làm.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hoạt động thường xuyên xảy ra.
  3. We usually eat dinner at 6 PM.

    • Chúng tôi thường ăn tối lúc 6 giờ tối.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một lịch trình hàng ngày.
  4. He usually wears jeans on weekends.

    • Anh ấy thường mặc quần jean vào cuối tuần.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một thói quen liên quan đến thời gian.
  5. My mom usually cooks dinner for the family.

    • Mẹ tôi thường nấu cơm cho gia đình.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một trách nhiệm thường xuyên.
  6. They usually go to the movies on Fridays.

    • Họ thường đi xem phim vào thứ Sáu.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hoạt động giải trí thường xuyên.
  7. The weather is usually sunny in summer.

    • Thời tiết thường nắng vào mùa hè.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một hiện tượng tự nhiên thường xảy ra.
  8. I am usually tired after work.

    • Tôi thường mệt mỏi sau khi làm việc.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một cảm giác thường xuyên.
  9. She is usually on time.

    • Cô ấy thường đúng giờ.
    • Giải thích: Câu này diễn tả một đặc điểm tính cách.
  10. He is usually the first one to arrive.

  • Anh ấy thường là người đến đầu tiên.
  • Giải thích: Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra so với những người khác.


Mẫu câu với từ Often: Thường xuyên
Mẫu câu với từ Sometimes: Đôi khi
Mẫu câu với từ Seldom: Hiếm khi
Mẫu câu với từ Never: Không bao giờ

Mẫu 100 câu tiếng Anh giao tiếp phải nằm lòng khi giao tiếp với Người Nước Ngoài




1. Mẫu câu tiếng anh phải học thuộc khi giao tiếp với người nước ngoài

 



Please could you speak more slowly?

/pliːz/ /kʊd/ /juː/ /spiːk/ /mɔː/ /ˈsləʊli/?

Bạn có thể nói chậm hơn được không?

 

Say that again

/seɪ/ /ðæt/ /əˈɡɛn/

Nói lại lần nữa

Could you repeat that?

/kʊd/ /juː/ /rɪˈpiːt/ /ðæt/?

Bạn có thể nhắc lại không?



I am learning English

/aɪ/ /æm/ /ˈlɜːnɪŋ/ /ˈɪŋɡlɪʃ/

Tôi đang học tiếng Anh




what do you mean?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /miːn/?

ý bạn là gì?

what does it mean?

/wɒt/ /dʌz/ /ɪt/ /miːn/?

nó có nghĩa là gì?

How do you spell that?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /spɛl/ /ðæt/?

Bạn đánh vần thế nào?

How do you spell your your name?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /spɛl/ /jɔː/ /jɔː/ /neɪm/?

Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?




I am sorry

/aɪ/ /æm/ /ˈsɒri/

Tôi xin lỗi

Pardon me

/ˈpɑːdᵊn/ /miː/

Xin lỗi




Please speak louder.

/pliːz/ /spiːk/ /ˈlaʊdə/.

Xin hãy nói to hơn.

Please speak up

/pliːz/ /spiːk/ /ʌp/

Xin hãy nói to lên




I can't hear you.

/aɪ/ /kɑːnt/ /hɪə/ /juː/.

Tôi không nghe thấy bạn.




I don't remember 

/aɪ/ /dəʊnt/ /rɪˈmɛmbə/

Tôi không nhớ

I don't know

/aɪ/ /dəʊnt/ /nəʊ/

Tôi không biết

I don't understand.

/aɪ/ /dəʊnt/ /ˌʌndəˈstænd/.

Tôi không hiểu.




what is it?

/wɒt/ /ɪz/ /ɪt/?

nó là gì?

what is that?

/wɒt/ /ɪz/ /ðæt/?

đó là gì?

what is it called?

/wɒt/ /ɪz/ /ɪt/ /kɔːld/?

nó được gọi là gì?




Do you speak English?

/duː/ /juː/ /spiːk/ /ˈɪŋɡlɪʃ/?

Bạn có nói tiếng Anh không?

Can you speak Vietnamese?

/kæn/ /juː/ /spiːk/ /ˌvjɛtnəˈmiːz/?

Bạn có nói tiếng Việt được không?




Can you help me?

/kæn/ /juː/ /hɛlp/ /miː/?

Bạn có thể giúp tôi không?

Excuse me

/ɪkˈskjuːz/ /miː/

Xin lỗi

 

 

2. Hỏi và đề xuất ý kiến trong tiếng anh với người nước ngoài




Can I ask you a question?

/kæn/ /aɪ/ /ɑːsk/ /juː/ /ə/ /ˈkwɛsʧən/?

Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?




What do you think about this?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /θɪŋk/ /əˈbaʊt/ /ðɪs/?

Bạn nghĩ gì về điều này?




Do you have any recommendations?

/duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃᵊnz/?

Bạn có đề xuất nào không?




How do you feel about that?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /fiːl/ /əˈbaʊt/ /ðæt/?

Bạn cảm thấy thế nào về điều đó?




What’s your opinion on this topic?

/wɒts/ /jɔːr/ /əˈpɪnjən/ /ɒn/ /ðɪs/ /ˈtɒpɪk/?

Bạn có ý kiến ​​gì về chủ đề này không?




3. Kết thúc cuộc trò chuyện trong tiếng anh với người nước ngoài

 

 




It was nice talking to you!

/ɪt/ /wɒz/ /naɪs/ /ˈtɔːkɪŋ/ /tuː/ /juː/!

Rất vui được nói chuyện với bạn!




I hope to see you again soon.

/aɪ/ /həʊp/ /tuː/ /siː/ /juː/ /əˈɡɛn/ /suːn/.

Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.




Take care!

/teɪk/ /keə/!

Giữ gìn sức khỏe!




Have a great day!

/hæv/ /ə/ /ɡreɪt/ /deɪ/!

Chúc bạn một ngày tuyệt vời!




Goodbye!

/ɡʊdˈbaɪ/!

Tạm biệt!




Câu hỏi khác

Cau hoi khac

Câu hỏi khác




Do you have any pets?

/duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /pɛts/?

Bạn có nuôi thú cưng không?




What’s your favorite animal?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈænɪmᵊl/?

Bạn thích loài vật nào nhất?




How often do you go out?

/haʊ/ /ˈɒfᵊn/ /duː/ /juː/ /ɡəʊ/ /aʊt/?

Bạn thường ra ngoài bao lâu?




What’s the most exciting thing you’ve done?

/wɒts/ /ðə/ /məʊst/ /ɪkˈsaɪtɪŋ/ /θɪŋ/ /juːv/ /dʌn/?

Bạn đã làm điều gì thú vị nhất?




What are your favorite things to do on weekends?

/wɒt/ /ɑː/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /θɪŋz/ /tuː/ /duː/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/?

Bạn thích làm gì vào cuối tuần?




Kiến thức và học hỏi

 




Are you interested in learning new languages?

/ɑː/ /juː/ /ˈɪntrɛstɪd/ /ɪn/ /ˈlɜːnɪŋ/ /njuː/ /ˈlæŋɡwɪʤɪz/?

Bạn có hứng thú học ngôn ngữ mới không?




What’s the last book you read?

/wɒts/ /ðə/ /lɑːst/ /bʊk/ /juː/ /riːd/?

Cuốn sách gần đây nhất bạn đọc là gì?




Do you like to attend workshops or seminars?

/duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /əˈtɛnd/ /ˈwɜːkʃɒps/ /ɔː/ /ˈsɛmɪnɑːz/?

Bạn có thích tham gia hội thảo hoặc hội nghị chuyên đề không?




How do you keep up with current events?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /kiːp/ /ʌp/ /wɪð/ /ˈkʌrᵊnt/ /ɪˈvɛnts/?

Bạn theo dõi các sự kiện hiện tại như thế nào?




Are you involved in any community activities?

/ɑː/ /juː/ /ɪnˈvɒlvd/ /ɪn/ /ˈɛni/ /kəˈmjuːnəti/ /ækˈtɪvətiz/?

Bạn có tham gia bất kỳ hoạt động cộng đồng nào không?




4. Những cụm từ thông dụng trong tiếng anh với người nước ngoài

 




Excuse me, can you help me?

/ɪkˈskjuːz/ /miː/, /kæn/ /juː/ /hɛlp/ /miː/?

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?




That sounds great!

/ðæt/ /saʊndz/ /ɡreɪt/!

Nghe tuyệt quá!




I completely agree with you.

/aɪ/ /kəmˈpliːtli/ /əˈɡriː/ /wɪð/ /juː/.

Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.




Let me think about it.

/lɛt/ /miː/ /θɪŋk/ /əˈbaʊt/ /ɪt/.

Để tôi suy nghĩ thêm nhé.




Thank you for your time!

/θæŋk/ /juː/ /fɔː/ /jɔː/ /taɪm/!

Cảm ơn bạn đã dành thời gian!




5. Điều thú vị và câu hỏi ngẫu nhiên trong tiếng anh với người nước ngoài

 




What’s something surprising about your country?

/wɒts/ /ˈsʌmθɪŋ/ /səˈpraɪzɪŋ/ /əˈbaʊt/ /jɔː/ /ˈkʌntri/?

Có điều gì đáng ngạc nhiên về đất nước bạn?




Do you enjoy shopping?

/duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈʃɒpɪŋ/?

Bạn có thích mua sắm không?




What’s your favorite childhood memory?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈʧaɪldhʊd/ /ˈmɛmᵊri/?

Ký ức tuổi thơ yêu thích của bạn là gì?




Can you tell me about your culture?

/kæn/ /juː/ /tɛl/ /miː/ /əˈbaʊt/ /jɔː/ /ˈkʌlʧə/?

Bạn có thể kể cho tôi nghe về nền văn hóa của bạn không?




What types of food do you like to try?

/wɒt/ /taɪps/ /ɒv/ /fuːd/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /traɪ/?

Bạn thích thử những loại đồ ăn nào?




6. Kết nối và giữ liên lạc trong tiếng anh với người nước ngoài


 

 




Can we exchange contact information?

/kæn/ /wiː/ /ɪksˈʧeɪnʤ/ /ˈkɒntækt/ /ˌɪnfəˈmeɪʃᵊn/?

Chúng ta có thể trao đổi thông tin liên lạc không?




Are you on social media?

/ɑː/ /juː/ /ɒn/ /ˈsəʊʃᵊl/ /ˈmiːdiə/?

Bạn có dùng mạng xã hội không?




What’s your favorite app on your phone?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /æp/ /ɒn/ /jɔː/ /fəʊn/?

Ứng dụng yêu thích của bạn trên điện thoại là gì?




Do you have an email address I can reach you at?

/duː/ /juː/ /hæv/ /ən/ /ˈiːmeɪl/ /əˈdrɛs/ /aɪ/ /kæn/ /riːʧ/ /juː/ /æt/?

Bạn có địa chỉ email nào mà tôi có thể liên lạc với bạn không?




Let’s keep in touch!

/lɛts/ /kiːp/ /ɪn/ /tʌʧ/!

Chúng ta hãy giữ liên lạc nhé!




7. Hỏi về trải nghiệm trong tiếng anh với người nước ngoài

 




Have you ever experienced culture shock?

/hæv/ /juː/ /ˈɛvər/ /ɪkˈspɪəriənst/ /ˈkʌlʧə/ /ʃɒk/?

Bạn đã từng trải qua cú sốc văn hóa chưa?




What was the best moment of your trip?

/wɒt/ /wɒz/ /ðə/ /bɛst/ /ˈməʊmənt/ /ɒv/ /jɔː/ /trɪp/?

Khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong chuyến đi của bạn là gì?




How do you usually celebrate holidays?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈsɛləbreɪt/ /ˈhɒlədeɪz/?

Bạn thường ăn mừng các ngày lễ như thế nào?




What’s your favorite

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/

Khoảnh khắc yêu thích của bạn là gì

Nhóm zalo cùng học tiếng Anh: https://zalo.me/g/alnakf833

 




 

 





Từ để hỏi trong tiếng Anh wh-questions what where when who why which how

.

.

 

Các từ để hỏi trong tiếng Anh (Wh Question) who, how, why, when, where, how many, how much, what time, how far..
Cách dùng và mẫu câu ví dụ

 

  • Who: Hỏi về người.
    • Ví dụ: Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)
  • What: Hỏi về vật, sự việc, hoạt động.
    • Ví dụ: What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Whom: Hỏi về tân ngữ (người hoặc vật nhận tác động của động từ), thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Ví dụ: Whom did you meet at the party? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?)
  • Whose: Hỏi về sở hữu.
    • Ví dụ: Whose car is this? (Chiếc xe này là của ai?)
  • Which: Hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm.
    • Ví dụ: Which color do you prefer, red or blue? (Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh dương?)
  • When: Hỏi về thời gian.
    • Ví dụ: When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
  • Where: Hỏi về địa điểm.
    • Ví dụ: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • Why: Hỏi về lý do.
    • Ví dụ: Why are you late? (Tại sao bạn lại đến muộn?)
  • How: Hỏi về cách thức, phương tiện, mức độ.
    • Ví dụ: How do you go to school? (Bạn đi học bằng phương tiện gì?)
  • How much/many: Hỏi về số lượng.
    • Ví dụ: How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)

Một số từ để hỏi khác:

  • What time: Hỏi về thời gian cụ thể.
  • How often: Hỏi về tần suất.
  • How long: Hỏi về khoảng thời gian.
  • What kind of: Hỏi về loại.


1. Từ để hỏi "What" trong tiếng Anh

 

Câu hỏi về đồ vật, sự vật:

  1. What is that? (Cái đó là gì?)
  2. What are you reading? (Bạn đang đọc gì vậy?)
  3. What did you buy at the market? (Bạn đã mua gì ở chợ?)
  4. What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
  5. What time is it? (Bây giờ là mấy giờ?)

Câu hỏi về hành động, sự việc:

  1. What are you doing? (Bạn đang làm gì đấy?)
  2. What happened yesterday? (Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?)
  3. What did you do last weekend? (Cuối tuần trước bạn đã làm gì?)
  4. What are you going to do tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ làm gì?)
  5. What is your plan for the summer? (Kế hoạch mùa hè của bạn là gì?)

Câu hỏi về ý kiến, cảm xúc:

  1. What do you think about this movie? (Bạn nghĩ gì về bộ phim này?)
  2. What is your opinion on this matter? (Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?)
  3. What are you feeling now? (Bây giờ bạn cảm thấy thế nào?)
  4. What do you want for your birthday? (Bạn muốn gì nhân dịp sinh nhật?)
  5. What is your favorite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)


2. Từ để hỏi "who and whose" trong tiếng Anh

Câu hỏi về người:

  1. Who is that man? (Người đàn ông đó là ai?)
  2. Who are you waiting for? (Bạn đang đợi ai vậy?)
  3. Who called you just now? (Vừa nãy ai gọi cho bạn?)
  4. Who lives in this house? (Ai sống trong ngôi nhà này?)
  5. Who is your favorite singer? (Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?)

Câu hỏi về vai trò, nghề nghiệp:

  1. Who is the teacher in this class? (Ai là giáo viên trong lớp này?)
  2. Who is the president of your country? (Tổng thống nước bạn là ai?)
  3. Who is cooking dinner tonight? (Ai đang nấu bữa tối tối nay?)
  4. Who wrote this book? (Ai viết cuốn sách này?)
  5. Who is going to the party? (Ai sẽ đến bữa tiệc?)

Câu hỏi về sở hữu:

  1. Whose car is this? (Chiếc xe này là của ai?)
  2. Whose book is on the table? (Cuốn sách trên bàn là của ai?)
  3. Whose turn is it to clean the room? (Đến lượt ai dọn phòng?)
  4. Whose idea was this? (Ý tưởng này là của ai?)
  5. Whose is that dog? (Con chó đó là của ai?)



3. Từ để hỏi "why" trong tiếng Anh

 

 

Câu hỏi về lý do:

  1. Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?)
  2. Why did you quit your job? (Tại sao bạn lại nghỉ việc?)
  3. Why is the sky blue? (Tại sao bầu trời lại màu xanh?)
  4. Why are you so happy today? (Tại sao hôm nay bạn lại vui vẻ như vậy?)
  5. Why don't you like this movie? (Tại sao bạn không thích bộ phim này?)

Câu hỏi về quyết định:

  1. Why did you choose to study English? (Tại sao bạn chọn học tiếng Anh?)
  2. Why did you buy that book? (Tại sao bạn mua cuốn sách đó?)
  3. Why are you going to travel to Vietnam? (Tại sao bạn lại đi du lịch Việt Nam?)
  4. Why did you say that? (Tại sao bạn lại nói như vậy?)
  5. Why don't you want to go to the party? (Tại sao bạn không muốn đi dự tiệc?)

Câu hỏi về hành động:

  1. Why are you crying? (Tại sao bạn đang khóc?)
  2. Why did you break the glass? (Tại sao bạn lại làm vỡ cái ly?)
  3. Why is she laughing? (Tại sao cô ấy đang cười?)
  4. Why did he leave without saying goodbye? (Tại sao anh ấy lại ra đi mà không nói lời tạm biệt?)
  5. Why are you eating so much? (Tại sao bạn lại ăn nhiều như vậy?)

Câu hỏi về tình huống:

  1. Why is the traffic so bad today? (Tại sao giao thông hôm nay lại tắc nghẽn như vậy?)
  2. Why is the electricity out? (Tại sao mất điện?)
  3. Why is she angry with him? (Tại sao cô ấy lại tức giận với anh ấy?)
  4. Why didn't you answer the phone? (Tại sao bạn không nghe điện thoại?)
  5. Why is he always late? (Tại sao anh ấy luôn đến muộn?)



4. Từ để hỏi "how" trong tiếng Anh

 

 

Từ "how" được dùng để hỏi về cách thức, mức độ, tình trạng của một việc gì đó.

Câu hỏi về cách thức:

  1. How do you make this dish? (Bạn làm món này như thế nào?)
  2. How did you learn to speak English so well? (Bạn học nói tiếng Anh giỏi như vậy bằng cách nào?)
  3. How can I get to the library? (Làm sao để tôi đến thư viện?)
  4. How do you open this jar? (Làm sao để mở cái lọ này?)
  5. How does this machine work? (Cái máy này hoạt động như thế nào?)

Câu hỏi về mức độ:

  1. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  2. How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?)
  3. How much does this cost? (Cái này giá bao nhiêu?)
  4. How far is it to the airport? (Sân bay cách đây bao xa?)
  5. How long have you been waiting? (Bạn đã đợi bao lâu rồi?)

Câu hỏi về tình trạng, cảm xúc:

  1. How are you? (Bạn khỏe không?)
  2. How was your trip? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
  3. How do you feel today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
  4. How is your mother? (Mẹ bạn khỏe không?)
  5. How was the movie? (Bộ phim thế nào?)

Câu hỏi về tần suất:

  1. How often do you go to the gym? (Bạn đi tập gym thường xuyên như thế nào?)
  2. How many times have you been to Paris? (Bạn đã đến Paris bao nhiêu lần?)
  3. How long does it take to get there? (Đi đến đó mất bao lâu?)
  4. How much do you sleep each night? (Bạn ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?)
  5. How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)



5. Từ để hỏi "When" trong tiếng Anh

 

 

Câu hỏi về thời gian cụ thể:

  1. When is your birthday? (Sinh nhật bạn vào ngày nào?)
  2. When did you arrive? (Bạn đến vào lúc nào?)
  3. When does the movie start? (Phim bắt đầu lúc mấy giờ?)
  4. When will you be back? (Bạn sẽ quay lại lúc nào?)
  5. When is the next bus? (Xe buýt tiếp theo lúc mấy giờ?)

Câu hỏi về thời gian tương đối:

  1. When can we meet? (Chúng ta có thể gặp nhau khi nào?)
  2. When will you finish your homework? (Bạn sẽ hoàn thành bài tập về nhà khi nào?)
  3. When did you last see him? (Lần cuối bạn gặp anh ấy là khi nào?)
  4. When will the summer vacation start? (Kỳ nghỉ hè sẽ bắt đầu khi nào?)
  5. When did this happen? (Điều này xảy ra khi nào?)

Câu hỏi về thời gian trong quá khứ:

  1. When were you born? (Bạn sinh vào năm nào?)
  2. When did you buy this car? (Bạn mua chiếc xe này khi nào?)
  3. When did you start learning English? (Bạn bắt đầu học tiếng Anh từ khi nào?)
  4. When did you graduate from university? (Bạn tốt nghiệp đại học vào năm nào?)
  5. When did the accident happen? (Vụ tai nạn xảy ra khi nào?)

Câu hỏi về thời gian trong tương lai:

  1. When will the meeting be held? (Cuộc họp sẽ được tổ chức khi nào?)
  2. When are you going on vacation? (Bạn sẽ đi nghỉ mát khi nào?)
  3. When will the new product be launched? (Sản phẩm mới sẽ được ra mắt khi nào?)
  4. When will you get married? (Bạn sẽ kết hôn khi nào?)
  5. When will the construction be finished? (Công trình xây dựng sẽ hoàn thành khi nào?)




6. Từ để hỏi "Where" trong tiếng Anh

 

 

 

Nhóm câu hỏi về vị trí:

  1. Where is my phone? (Điện thoại của tôi ở đâu?)
  2. Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  3. Where is the library? (Thư viện ở đâu?)
  4. Where did you put the keys? (Bạn để chìa khóa ở đâu?)
  5. Where is the nearest post office? (Bưu điện gần nhất ở đâu?)

Nhóm câu hỏi về địa điểm đi đến:

  1. Where are you going? (Bạn đang đi đâu?)
  2. Where did you go on vacation? (Bạn đi nghỉ ở đâu?)
  3. Where are we going to eat tonight? (Tối nay chúng ta sẽ đi ăn ở đâu?)
  4. Where will you be tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ ở đâu?)
  5. Where did you buy that book? (Bạn mua cuốn sách đó ở đâu?)

Nhóm câu hỏi về xuất xứ:

  1. Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  2. Where does this tea come from? (Loại trà này đến từ đâu?)
  3. Where was this picture taken? (Bức ảnh này được chụp ở đâu?)
  4. Where did you learn to speak French? (Bạn học tiếng Pháp ở đâu?)
  5. Where is this product made? (Sản phẩm này được sản xuất ở đâu?)

Nhóm câu hỏi về sự kiện:

  1. Where will the meeting be held? (Cuộc họp sẽ được tổ chức ở đâu?)
  2. Where did the accident happen? (Vụ tai nạn xảy ra ở đâu?)
  3. Where is the party tonight? (Bữa tiệc tối nay ở đâu?)
  4. Where can I find a good restaurant? (Tôi có thể tìm một nhà hàng ngon ở đâu?)
  5. Where is the best place to go swimming? (Nơi nào là tốt nhất để đi bơi?)



7. Từ để hỏi "how many và how much" trong tiếng Anh

 

 

 

"How many" dùng để hỏi về số lượng của danh từ đếm được (những danh từ có thể đếm được, ví dụ: apples, books, people).

"How much" dùng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được (những danh từ không thể đếm được, ví dụ: water, rice, sugar).

 

How many:

  1. How many students are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn?)
  2. How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)
  3. How many apples did you eat? (Bạn đã ăn bao nhiêu quả táo?)
  4. How many cars are there in the parking lot? (Có bao nhiêu chiếc xe trong bãi đậu xe?)
  5. How many times have you been to Paris? (Bạn đã đến Paris bao nhiêu lần?)
  6. How many people live in your house? (Có bao nhiêu người sống trong nhà bạn?)
  7. How many languages can you speak? (Bạn có thể nói bao nhiêu ngôn ngữ?)
  8. How many days are there in a week? (Có bao nhiêu ngày trong một tuần?)
  9. How many hours do you sleep each night? (Bạn ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm?)
  10. How many cookies did you bake? (Bạn đã nướng bao nhiêu chiếc bánh quy?)

How much:

  1. How much water do you drink every day? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
  2. How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?)
  3. How much rice do you eat? (Bạn ăn bao nhiêu gạo?)
  4. How much time do we have left? (Chúng ta còn bao nhiêu thời gian?)
  5. How much sugar do you want in your coffee? (Bạn muốn bao nhiêu đường trong cà phê?)
  6. How much does this book cost? (Cuốn sách này giá bao nhiêu?)
  7. How much homework do you have? (Bạn có bao nhiêu bài tập về nhà?)
  8. How much milk is in the fridge? (Trong tủ lạnh còn bao nhiêu sữa?)
  9. How much does this weigh? (Cái này nặng bao nhiêu?)
  10. How much do you love me? (Bạn yêu tôi nhiều như thế nào?)

 


8. Từ để hỏi "how far" trong tiếng Anh

 

 

 

  1. How far is it from here to the airport? (Từ đây đến sân bay bao xa?)
  2. How far can you run? (Bạn có thể chạy được bao xa?)
  3. How far is it to the nearest gas station? (Trạm xăng gần nhất cách đây bao xa?)
  4. How far can you see? (Bạn có thể nhìn thấy xa bao nhiêu?)
  5. How far did you walk yesterday? (Hôm qua bạn đã đi bộ được bao xa?)
  6. How far is it to the beach? (Bãi biển cách đây bao xa?)
  7. How far is it to your school? (Trường của bạn cách đây bao xa?)
  8. How far can you throw a ball? (Bạn có thể ném bóng xa bao nhiêu?)
  9. How far is it to the city center? (Trung tâm thành phố cách đây bao xa?)
  10. How far is it to your grandparents' house? (Nhà ông bà bạn cách đây bao xa?)
  11. How far is it from Hanoi to Ho Chi Minh City? (Từ Hà Nội đến Hồ Chí Minh bao xa?)
  12. How far can you swim? (Bạn có thể bơi được bao xa?)
  13. How far is it to the moon? (Mặt trăng cách Trái đất bao xa?)
  14. How far is it to the next town? (Thị trấn tiếp theo cách đây bao xa?)
  15. How far is it to the top of the mountain? (Đỉnh núi cách đây bao xa?)
  16.  



9. Từ để hỏi "What time" trong tiếng Anh

 

 

  1. What time does the movie start? (Phim bắt đầu lúc mấy giờ?)
  2. What time do you usually get up? (Bạn thường dậy lúc mấy giờ?)
  3. What time is your appointment? (Cuộc hẹn của bạn lúc mấy giờ?)
  4. What time does the train leave? (Tàu khởi hành lúc mấy giờ?)
  5. What time did you go to bed last night? (Tối qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
  6. What time is the party? (Bữa tiệc lúc mấy giờ?)
  7. What time do you finish work? (Bạn tan làm lúc mấy giờ?)
  8. What time does the store open? (Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?)
  9. What time is dinner? (Bữa tối lúc mấy giờ?)
  10. What time did you call me? (Bạn gọi cho tôi lúc mấy giờ?)
  11. What time does the sun rise? (Mặt trời mọc lúc mấy giờ?)
  12. What time does the school day start? (Ngày học bắt đầu lúc mấy giờ?)
  13. What time is your flight? (Chuyến bay của bạn lúc mấy giờ?)
  14. What time do you want to meet? (Bạn muốn gặp nhau lúc mấy giờ?)
  15. What time is the concert? (Buổi hòa nhạc lúc mấy giờ?)

 




10. Từ để hỏi "Which" trong tiếng Anh

 

 

Câu hỏi về sự lựa chọn

  1. Which color do you prefer, blue or red? (Bạn thích màu nào hơn, xanh dương hay đỏ?)
  2. Which book would you like to read, this one or that one? (Bạn muốn đọc cuốn sách nào, cuốn này hay cuốn kia?)
  3. Which movie shall we watch tonight, a comedy or a drama? (Tối nay chúng ta xem phim gì, hài hay tâm lý?)
  4. Which way is the fastest to get to the station? (Con đường nào nhanh nhất để đến ga?)
  5. Which of these cakes is your favorite? (Bạn thích cái bánh nào nhất trong số này?)

Câu hỏi về sự so sánh

  1. Which is bigger, the sun or the moon? (Cái nào lớn hơn, mặt trời hay mặt trăng?)
  2. Which is more expensive, this one or that one? (Cái nào đắt hơn, cái này hay cái kia?)
  3. Which is better, coffee or tea? (Cái nào ngon hơn, cà phê hay trà?)
  4. Which season do you like best, summer or winter? (Bạn thích mùa nào nhất, hè hay đông?)
  5. Which country would you like to visit, France or Italy? (Bạn muốn đến nước nào, Pháp hay Ý?)

Câu hỏi về thông tin cụ thể

  1. Which day did you go to the party? (Bạn đi dự tiệc vào ngày nào?)
  2. Which one is yours? (Cái nào là của bạn?)
  3. Which bus should I take to get there? (Tôi nên đi xe buýt số mấy để đến đó?)
  4. Which room is the meeting in? (Cuộc họp ở phòng nào?)
  5. Which part of the story did you like best? (Bạn thích phần nào trong câu chuyện nhất?)


11. Từ để hỏi "Whom" trong tiếng Anh

 

 

Whom thường được sử dụng sau giới từ (to, with, about, from, by, on,...) hoặc sau động từ.

Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng "whom" ngày càng ít phổ biến hơn và nhiều người thường thay thế bằng "who" trong các tình huống không quá trang trọng. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức, "whom" vẫn được ưa chuộng.

  • Whom did you meet at the party last night? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc tối qua?)
  • Whom are you going to invite to your birthday party? (Bạn sẽ mời ai đến bữa tiệc sinh nhật của bạn?)
  • To whom did you give the book? (Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?)
  • With whom are you going to the movies? (Bạn sẽ đi xem phim với ai?)
  • About whom were you talking? (Bạn đang nói về ai?)
  • From whom did you receive this gift? (Bạn nhận món quà này từ ai?)
  • Whom do you think will win the game? (Bạn nghĩ ai sẽ thắng trận đấu?)
  • Whom are you waiting for? (Bạn đang đợi ai?)
  • By whom was this letter written? (Lá thư này được viết bởi ai?)
  • On whom does she depend? (Cô ấy phụ thuộc vào ai?)




12. Từ để hỏi trong tiếng Anh tổng hợp cách sử dụng và video hướng dẫn



 

 

Tổng hợp 100 mẫu câu tiếng anh giao tiếp thông dụng người nước ngoài hay dùng

.
Mẫu 200 câu tiếng Anh người nước ngoài dùng hằng ngày trong giao tiếp

Những câu chủ đề sở thích. 


What are your hobbies?

/wɒt/ /ɑː/ /jɔː/ /ˈhɒbiz/?

Sở thích của bạn là gì?

Do you like reading?

/duː/ /juː/ /laɪk/ /ˈriːdɪŋ/?

Bạn có thích đọc sách không?

What’s your favorite movie?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈmuːvi/?

Bộ phim yêu thích của bạn là gì?

Have you seen any good films lately?

/hæv/ /juː/ /siːn/ /ˈɛni/ /ɡʊd/ /fɪlmz/ /ˈleɪtli/?

Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?

What sport do you enjoy?

/wɒt/ /spɔːt/ /duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/?

Bạn thích môn thể thao nào?

 

Hỏi về gia đình



Do you have any siblings?

/duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˈsɪblɪŋz/?

Bạn có anh chị em ruột không?

How many people are in your family?

/haʊ/ /ˈmɛni/ /ˈpiːpᵊl/ /ɑːr/ /ɪn/ /jɔː/ /ˈfæmᵊli/?

Gia đình bạn có bao nhiêu người?

What does your father do?

/wɒt/ /dʌz/ /jɔː/ /ˈfɑːðə/ /duː/?

Bố bạn làm nghề gì?

Do your parents live nearby?

/duː/ /jɔː/ /ˈpeərᵊnts/ /lɪv/ /ˈnɪəbaɪ/?

Bố mẹ bạn có sống gần đây không?

What do you like to do with your family?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /duː/ /wɪð/ /jɔː/ /ˈfæmᵊli/?

Bạn thích làm gì với gia đình?



Kế hoạch và thảo luận

 

What are your plans for the weekend?

/wɒt/ /ɑː/ /jɔː/ /plænz/ /fɔː/ /ðə/ /ˌwiːkˈɛnd/?

Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ cuối tuần không?

Are you going anywhere for vacation?

/ɑː/ /juː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /ˈɛniweə/ /fɔː/ /veɪˈkeɪʃᵊn/?

Bạn có đi nghỉ ở đâu không?

Do you want to grab lunch sometime?

/duː/ /juː/ /wɒnt/ /tuː/ /ɡræb/ /lʌnʧ/ /ˈsʌmtaɪm/?

Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?

What time should we meet?

/wɒt/ /taɪm/ /ʃʊd/ /wiː/ /miːt/?

Chúng ta nên gặp nhau lúc mấy giờ?

Are you free tomorrow?

/ɑː/ /juː/ /friː/ /təˈmɒrəʊ/?

Bạn có rảnh vào ngày mai không?



Du lịch và khám phá

 

Have you traveled to any other countries?

/hæv/ /juː/ /ˈtrævᵊld/ /tuː/ /ˈɛni/ /ˈʌðə/ /ˈkʌntriz/?

Bạn đã đi du lịch đến quốc gia nào khác chưa?

What’s your favorite travel destination?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈtrævᵊl/ /ˌdɛstɪˈneɪʃᵊn/?

Điểm đến du lịch yêu thích của bạn là gì?

Do you prefer the mountains or the beach?

/duː/ /juː/ /prɪˈfɜː/ /ðə/ /ˈmaʊntɪnz/ /ɔː/ /ðə/ /biːʧ/?

Bạn thích núi hay bãi biển?

How do you usually travel?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈtrævᵊl/?

Bạn thường đi du lịch bằng cách nào?

What’s the best place you’ve ever visited?

/wɒts/ /ðə/ /bɛst/ /pleɪs/ /juːv/ /ˈɛvə/ /ˈvɪzɪtɪd/?

Nơi tuyệt vời nhất mà bạn từng đến là đâu?



Thảo luận về ẩm thực

 

What’s your favorite food?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /fuːd/?

Món ăn yêu thích của bạn là gì?

Do you like cooking?

/duː/ /juː/ /laɪk/ /ˈkʊkɪŋ/?

Bạn có thích nấu ăn không?

Have you tried any local dishes?

/hæv/ /juː/ /traɪd/ /ˈɛni/ /ˈləʊkᵊl/ /ˈdɪʃɪz/?

Bạn đã thử bất kỳ món ăn địa phương nào chưa?

What’s your favorite restaurant?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈrɛstᵊrɒnt/?

Nhà hàng yêu thích của bạn là gì?

Are you a vegetarian?

/ɑː/ /juː/ /ə/ /ˌvɛʤɪˈteəriən/?

Bạn có phải là người ăn chay không?


Hỏi về công việc

 

How do you like your job?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /jɔː/ /ʤɒb/?

Bạn thích công việc của mình như thế nào?

What’s your favorite part of your work?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /pɑːt/ /ɒv/ /jɔː/ /wɜːk/?

Bạn thích nhất phần nào trong công việc của mình?

Do you work from home?

/duː/ /juː/ /wɜːk/ /frɒm/ /həʊm/?

Bạn có làm việc tại nhà không?

What’s the most challenging aspect of your job?

/wɒts/ /ðə/ /məʊst/ /ˈʧælɪnʤɪŋ/ /ˈæspɛkt/ /ɒv/ /jɔː/ /ʤɒb/?

Công việc của bạn có gì thách thức nhất?

Can you describe your job for me?

/kæn/ /juː/ /dɪˈskraɪb/ /jɔː/ /ʤɒb/ /fɔː/ /miː/?

Bạn có thể mô tả công việc của bạn cho tôi không?

 

Hỏi và chia sẻ thông tin



Can I ask you a question?

/kæn/ /aɪ/ /ɑːsk/ /juː/ /ə/ /ˈkwɛsʧən/?

Tôi có thể hỏi bạn một câu không?

What’s the time?

/wɒts/ /ðə/ /taɪm/?

Mấy giờ rồi?

Where is the nearest bus station?

/weər/ /ɪz/ /ðə/ /ˈnɪərɪst/ /bʌs/ /ˈsteɪʃᵊn/?

Bến xe buýt gần nhất ở đâu?

How far is the train station?

/haʊ/ /fɑːr/ /ɪz/ /ðə/ /treɪn/ /ˈsteɪʃᵊn/?

Ga tàu hỏa cách bao xa?

Which way is the park?

/wɪʧ/ /weɪ/ /ɪz/ /ðə/ /pɑːk/?

Công viên ở hướng nào?

 

Câu hỏi về ý kiến



What do you think about this city?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /θɪŋk/ /əˈbaʊt/ /ðɪs/ /ˈsɪti/?

Bạn nghĩ gì về thành phố này?

How do you feel about the weather today?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /fiːl/ /əˈbaʊt/ /ðə/ /ˈwɛðə/ /təˈdeɪ/?

Bạn cảm thấy thời tiết hôm nay thế nào?

Is this your first time here?

/ɪz/ /ðɪs/ /jɔː/ /fɜːst/ /taɪm/ /hɪə/?

Đây có phải lần đầu tiên bạn đến đây không?

What do you like most about living here?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /məʊst/ /əˈbaʊt/ /ˈlɪvɪŋ/ /hɪə/?

Bạn thích nhất điều gì khi sống ở đây?

Do you think it’s a good idea?

/duː/ /juː/ /θɪŋk/ /ɪts/ /ə/ /ɡʊd/ /aɪˈdɪə/?

Bạn có nghĩ đây là một ý tưởng hay không?



Kết thúc cuộc trò chuyện

 

It was nice talking to you!

/ɪt/ /wɒz/ /naɪs/ /ˈtɔːkɪŋ/ /tuː/ /juː/!

Rất vui được nói chuyện với bạn!

I hope to see you again soon.

/aɪ/ /həʊp/ /tuː/ /siː/ /juː/ /əˈɡɛn/ /suːn/.

Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.

Take care!

/teɪk/ /keə/!

Giữ gìn sức khỏe!

Have a great day!

/hæv/ /ə/ /ɡreɪt/ /deɪ/!

Chúc bạn một ngày tuyệt vời!

Goodbye!

/ɡʊdˈbaɪ/!

Tạm biệt!

Ngày và thời gian

 

 

What day is it today?

/wɒt/ /deɪ/ /ɪz/ /ɪt/ /təˈdeɪ/?

Hôm nay là thứ mấy?

What are you doing this evening?

/wɒt/ /ɑː/ /juː/ /ˈduːɪŋ/ /ðɪs/ /ˈiːvnɪŋ/?

Tối nay bạn làm gì?

When do you finish work?

/wɛn/ /duː/ /juː/ /ˈfɪnɪʃ/ /wɜːk/?

Bạn tan làm khi nào?

How was your weekend?

/haʊ/ /wɒz/ /jɔː/ /ˌwiːkˈɛnd/?

Cuối tuần của bạn thế nào?

What time do you usually go to bed?

/wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/?

Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?

 

Sở thích và thói quen



Do you like to watch TV?

/duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /wɒʧ/ /ˌtiːˈviː/?

Bạn có thích xem TV không?

What’s your favorite TV show?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˌtiːˈviː/ /ʃəʊ/?

Bạn thích chương trình TV nào nhất?

How do you usually keep fit?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /kiːp/ /fɪt/?

Bạn thường giữ gìn sức khỏe như thế nào?

What’s your favorite book?

/wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /bʊk/?

Bạn thích cuốn sách nào nhất?

Do you enjoy listening to music?

/duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈlɪsᵊnɪŋ/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/?

Bạn có thích nghe nhạc không?


Hỏi về trải nghiệm và cảm xúc


 



Have you ever been to a concert?

/hæv/ /juː/ /ˈɛvə/ /biːn/ /tuː/ /ə/ /ˈkɒnsət/?

Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa?

What was the last book you read?

/wɒt/ /wɒz/ /ðə/ /lɑːst/ /bʊk/ /juː/ /riːd/?

Cuốn sách cuối cùng bạn đọc là gì?

How do you feel about public speaking?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /fiːl/ /əˈbaʊt/ /ˈpʌblɪk/ /ˈspiːkɪŋ/?

Bạn cảm thấy thế nào về việc nói trước công chúng?

What’s your best travel memory?

/wɒts/ /jɔː/ /bɛst/ /ˈtrævᵊl/ /ˈmɛmᵊri/?

Kỷ niệm du lịch tuyệt vời nhất của bạn là gì?

What do you do to relax?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /tuː/ /rɪˈlæks/?

Bạn làm gì để thư giãn?

 

Tình huống và sự kiện



Is there an event happening this weekend?

/ɪz/ /ðeər/ /ən/ /ɪˈvɛnt/ /ˈhæpᵊnɪŋ/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/?

Có sự kiện nào diễn ra vào cuối tuần này không?

Do you have any recommendations for local attractions?

/duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃᵊnz/ /fɔː/ /ˈləʊkᵊl/ /əˈtrækʃᵊnz/?

Bạn có gợi ý nào về các điểm tham quan địa phương không?

What’s going on in your life right now?

/wɒts/ /ˈɡəʊɪŋ/ /ɒn/ /ɪn/ /jɔː/ /laɪf/ /raɪt/ /naʊ/?

Hiện tại cuộc sống của bạn thế nào?

Are you going to any festivals soon?

/ɑː/ /juː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tuː/ /ˈɛni/ /ˈfɛstɪvᵊlz/ /suːn/?

Bạn có sắp tham gia lễ hội nào không?

Have you ever attended a cultural event?

/hæv/ /juː/ /ˈɛvər/ /əˈtɛndɪd/ /ə/ /ˈkʌlʧᵊrᵊl/ /ɪˈvɛnt/?

Bạn đã từng tham dự sự kiện văn hóa nào chưa?



Hướng dẫn và chỉ đường

 

Can you help me find this address?

/kæn/ /juː/ /hɛlp/ /miː/ /faɪnd/ /ðɪs/ /əˈdrɛs/?

Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ này không?

How do I get to the museum?

/haʊ/ /duː/ /aɪ/ /ɡɛt/ /tuː/ /ðə/ /mjuːˈziːəm/?

Tôi đến bảo tàng bằng cách nào?

Is it far from here?

/ɪz/ /ɪt/ /fɑː/ /frɒm/ /hɪə/?

Có xa đây không?

Are there any good landmarks nearby?

/ɑː/ /ðeər/ /ˈɛni/ /ɡʊd/ /ˈlændmɑːks/ /ˈnɪəbaɪ/?

Có địa danh nào đẹp gần đây không?

Can you tell me where the restroom is?

/kæn/ /juː/ /tɛl/ /miː/ /weə/ /ðə/ /ˈrɛstruːm/ /ɪz/?

Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không?

 

Kiến thức và học tập


 

Do you enjoy learning new things?

/duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈlɜːnɪŋ/ /njuː/ /θɪŋz/?

Bạn có thích học những điều mới không?

Are you currently studying anything?

/ɑː/ /juː/ /ˈkʌrᵊntli/ /ˈstʌdiɪŋ/ /ˈɛniθɪŋ/?

Hiện tại bạn có đang học bất cứ thứ gì không?

What’s the most interesting thing you’ve learned recently?

/wɒts/ /ðə/ /məʊst/ /ˈɪntrɛstɪŋ/ /θɪŋ/ /juːv/ /lɜːnd/ /ˈriːsᵊntli/?

Điều thú vị nhất mà bạn học được gần đây là gì?

How do you prefer to study?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /prɪˈfɜː/ /tuː/ /ˈstʌdi/?

Bạn thích học theo cách nào?

Do you think education is important?

/duː/ /juː/ /θɪŋk/ /ˌɛʤʊˈkeɪʃᵊn/ /ɪz/ /ɪmˈpɔːtᵊnt/?

Bạn có nghĩ giáo dục là quan trọng không?



Giới thiệu bản thân

 

Hello! How are you?

/hɛˈləʊ/! /haʊ/ /ɑː/ /juː/?

Xin chào! Bạn khỏe không?

Nice to meet you!

/naɪs/ /tuː/ /miːt/ /juː/!

Rất vui được gặp bạn!

What’s your name?

/wɒts/ /jɔː/ /neɪm/?

Tên bạn là gì?

Where are you from?

/weər/ /ɑː/ /juː/ /frɒm/?

Bạn đến từ đâu?

How long have you been here?

/haʊ/ /lɒŋ/ /hæv/ /juː/ /biːn/ /hɪə/?

Bạn đã ở đây bao lâu rồi?

What do you do for a living?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /fɔːr/ /ə/ /ˈlɪvɪŋ/?

Bạn làm nghề gì để kiếm sống?

What brings you here?

/wɒt/ /brɪŋz/ /juː/ /hɪə/?

Điều gì đưa bạn đến đây?

How’s your day going?

/haʊz/ /jɔː/ /deɪ/ /ˈɡəʊɪŋ/?

Ngày của bạn thế nào?

What do you think of this place?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /θɪŋk/ /ɒv/ /ðɪs/ /pleɪs/?

Bạn nghĩ gì về nơi này?

Have you been here before?

/hæv/ /juː/ /biːn/ /hɪə/ /bɪˈfɔː/?

Bạn đã từng đến đây chưa?

 

Hỏi thăm sức khỏe



How have you been?

/haʊ/ /hæv/ /juː/ /biːn/?

Dạo này bạn thế nào?

Are you okay?

/ɑː/ /juː/ /ˌəʊˈkeɪ/?

Bạn ổn chứ?

What’s wrong?

/wɒts/ /rɒŋ/?

Có chuyện gì vậy?

I hope you feel better soon!

/aɪ/ /həʊp/ /juː/ /fiːl/ /ˈbɛtə/ /suːn/!

Tôi hy vọng bạn sớm khỏe lại!

Did you sleep well?

/dɪd/ /juː/ /sliːp/ /wɛl/?

Bạn ngủ ngon chứ?

 

Hoạt động hàng ngày



What time do you usually wake up?

/wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /weɪk/ /ʌp/?

Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?

What do you typically have for breakfast?

/wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈtɪpɪkᵊli/ /hæv/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/?

Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?

How do you get to work/school?

/haʊ/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/ /tuː/ /wɜːk///skuːl/?

Bạn đi làm/đi học bằng cách nào?

What time does your work start?

/wɒt/ /taɪm/ /dʌz/ /jɔː/ /wɜːk/ /stɑːt/?

Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?

Do you take a lunch break?

/duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/?

Bạn có nghỉ trưa không?



.

100 Mẫu câu thông dụng với thì tương lai đơn will

100 mẫu câu với thì tương lai đơn, will + verb, có phiên âm quốc tế, có dịch nghĩa | Tổng hợp mẫu câu thì tương lai đơn I will 



I will go to the store.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /stɔː/.

Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

 

I will eat lunch at noon.

/aɪ/ /wɪl/ /iːt/ /lʌnʧ/ /æt/ /nuːn/.

Tôi sẽ ăn trưa vào buổi trưa.

 

I will finish my homework today.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈfɪnɪʃ/ /maɪ/ /ˈhəʊmwɜːk/ /təˈdeɪ/.

Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà hôm nay.

 

I will travel to Europe next summer.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈtrævᵊl/ /tuː/ /ˈjʊərəp/ /nɛkst/ /ˈsʌmə/.

Tôi sẽ đi du lịch Châu Âu vào mùa hè tới.

 

I will help you with that.

/aɪ/ /wɪl/ /hɛlp/ /juː/ /wɪð/ /ðæt/.

Tôi sẽ giúp bạn làm việc đó.

 

I will watch a movie tonight.

/aɪ/ /wɪl/ /wɒʧ/ /ə/ /ˈmuːvi/ /təˈnaɪt/.

Tôi sẽ xem phim vào tối nay.

 

I will meet you at the park.

/aɪ/ /wɪl/ /miːt/ /juː/ /æt/ /ðə/ /pɑːk/.

Tôi sẽ gặp bạn ở công viên.

 

I will study for the exam.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈstʌdi/ /fɔː/ /ði/ /ɪɡˈzæm/.

Tôi sẽ học cho kỳ thi.

 

I will learn how to swim.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /haʊ/ /tuː/ /swɪm/.

Tôi sẽ học bơi.

 

I will visit my grandparents this weekend.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈvɪzɪt/ /maɪ/ /ˈɡrænpeərᵊnt/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/.

Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.

 

I will clean my room.

/aɪ/ /wɪl/ /kliːn/ /maɪ/ /ruːm/.

Tôi sẽ dọn phòng.

 

I will take a nap.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /ə/ /næp/.

Tôi sẽ ngủ trưa.

I will join the gym.

/aɪ/ /wɪl/ /ʤɔɪn/ /ðə/ /ʤɪm/.

Tôi sẽ tham gia phòng tập thể dục.

I will start a new book.

/aɪ/ /wɪl/ /stɑːt/ /ə/ /njuː/ /bʊk/.

Tôi sẽ bắt đầu một cuốn sách mới.

I will send you an email.

/aɪ/ /wɪl/ /sɛnd/ /juː/ /ən/ /ˈiːmeɪl/.

Tôi sẽ gửi cho bạn một email.

I will practice speaking English.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈpræktɪs/ /ˈspiːkɪŋ/ /ˈɪŋɡlɪʃ/.

Tôi sẽ luyện nói tiếng Anh.

 

I will attend the meeting tomorrow.

/aɪ/ /wɪl/ /əˈtɛnd/ /ðə/ /ˈmiːtɪŋ/ /təˈmɒrəʊ/.

Tôi sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.

I will play soccer after school.

/aɪ/ /wɪl/ /pleɪ/ /ˈsɒkər/ /ˈɑːftə/ /skuːl/.

Tôi sẽ chơi bóng đá sau giờ học.

I will walk the dog later.

/aɪ/ /wɪl/ /wɔːk/ /ðə/ /dɒɡ/ /ˈleɪtə/.

Tôi sẽ dắt chó đi dạo sau.

I will take a picture.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /ə/ /ˈpɪkʧə/.

Tôi sẽ chụp ảnh.

I will go for a run.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /fɔːr/ /ə/ /rʌn/.

Tôi sẽ chạy bộ.

I will enjoy the weekend.

/aɪ/ /wɪl/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ðə/ /ˌwiːkˈɛnd/.

Tôi sẽ tận hưởng cuối tuần.

I will shop for groceries.

/aɪ/ /wɪl/ /ʃɒp/ /fɔː/ /ˈɡrəʊsᵊriz/.

Tôi sẽ mua sắm đồ tạp hóa.

I will write a letter to my friend.

/aɪ/ /wɪl/ /raɪt/ /ə/ /ˈlɛtə/ /tuː/ /maɪ/ /frɛnd/.

Tôi sẽ viết thư cho bạn tôi.

I will paint my room.

/aɪ/ /wɪl/ /peɪnt/ /maɪ/ /ruːm/.

Tôi sẽ sơn phòng.

I will listen to some music.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /sʌm/ /ˈmjuːzɪk/.

Tôi sẽ nghe nhạc.

I will learn a new recipe.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /ə/ /njuː/ /ˈrɛsɪpi/.

Tôi sẽ học một công thức nấu ăn mới.

I will help you with the project.

/aɪ/ /wɪl/ /hɛlp/ /juː/ /wɪð/ /ðə/ /ˈprɒʤɛkt/.

Tôi sẽ giúp bạn làm dự án.

I will answer your questions.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈɑːnsə/ /jɔː/ /ˈkwɛsʧənz/.

Tôi sẽ trả lời các câu hỏi của bạn.

I will organize my desk.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈɔːɡᵊnaɪz/ /maɪ/ /dɛsk/.

Tôi sẽ sắp xếp bàn làm việc của mình.

I will take care of my plants.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /keər/ /ɒv/ /maɪ/ /plɑːnts/.

Tôi sẽ chăm sóc cây cối của mình.

I will watch a documentary.

/aɪ/ /wɪl/ /wɒʧ/ /ə/ /ˌdɒkjəˈmɛntᵊri/.

Tôi sẽ xem một bộ phim tài liệu.

I will finish reading that book.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈfɪnɪʃ/ /ˈriːdɪŋ/ /ðæt/ /bʊk/.

Tôi sẽ đọc hết cuốn sách đó.

I will try my best.

/aɪ/ /wɪl/ /traɪ/ /maɪ/ /bɛst/.

Tôi sẽ cố gắng hết sức.

I will clean the dishes.

/aɪ/ /wɪl/ /kliːn/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/.

Tôi sẽ rửa bát đĩa.

I will plant some flowers in the garden.

/aɪ/ /wɪl/ /plɑːnt/ /sʌm/ /flaʊəz/ /ɪn/ /ðə/ /ˈɡɑːdᵊn/.

Tôi sẽ trồng một số loại hoa trong vườn.

I will call my mother.

/aɪ/ /wɪl/ /kɔːl/ /maɪ/ /ˈmʌðə/.

Tôi sẽ gọi điện cho mẹ.

I will attend the concert next week.

/aɪ/ /wɪl/ /əˈtɛnd/ /ðə/ /ˈkɒnsət/ /nɛkst/ /wiːk/.

Tôi sẽ tham dự buổi hòa nhạc vào tuần tới.

I will write in my journal.

/aɪ/ /wɪl/ /raɪt/ /ɪn/ /maɪ/ /ˈʤɜːnᵊl/.

Tôi sẽ viết nhật ký.

I will help my siblings with their homework.

/aɪ/ /wɪl/ /hɛlp/ /maɪ/ /ˈsɪblɪŋz/ /wɪð/ /ðeə/ /ˈhəʊmwɜːk/.

Tôi sẽ giúp anh chị em mình làm bài tập về nhà.

I will bake a cake for the party.

/aɪ/ /wɪl/ /beɪk/ /ə/ /keɪk/ /fɔː/ /ðə/ /ˈpɑːti/.

Tôi sẽ nướng bánh cho bữa tiệc.

I will volunteer at the local shelter.

/aɪ/ /wɪl/ /ˌvɒlənˈtɪər/ /æt/ /ðə/ /ˈləʊkᵊl/ /ˈʃɛltə/.

Tôi sẽ làm tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.

I will organize a family gathering.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈɔːɡᵊnaɪz/ /ə/ /ˈfæmᵊli/ /ˈɡæðᵊrɪŋ/.

Tôi sẽ tổ chức một buổi họp mặt gia đình.

I will meditate for a few minutes.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈmɛdɪteɪt/ /fɔːr/ /ə/ /fjuː/ /ˈmɪnɪts/.

Tôi sẽ thiền trong vài phút.

I will learn to play the guitar.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /tuː/ /pleɪ/ /ðə/ /ɡɪˈtɑː/.

Tôi sẽ học chơi guitar.

I will start a blog.

/aɪ/ /wɪl/ /stɑːt/ /ə/ /blɒɡ/.

Tôi sẽ bắt đầu viết blog.

I will read the news.

/aɪ/ /wɪl/ /riːd/ /ðə/ /njuːz/.

Tôi sẽ đọc tin tức.

I will spend time with my friends.

/aɪ/ /wɪl/ /spɛnd/ /taɪm/ /wɪð/ /maɪ/ /frɛndz/.

Tôi sẽ dành thời gian cho bạn bè.

I will cook a special dinner.

/aɪ/ /wɪl/ /kʊk/ /ə/ /ˈspɛʃᵊl/ /ˈdɪnə/.

Tôi sẽ nấu một bữa tối đặc biệt.

I will make a scrapbook.

/aɪ/ /wɪl/ /meɪk/ /ə/ /ˈskræpbʊk/.

Tôi sẽ làm một cuốn sổ lưu niệm.

I will go hiking this weekend.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /ˈhaɪkɪŋ/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/.

Tôi sẽ đi bộ đường dài vào cuối tuần này.

I will train for a marathon.

/aɪ/ /wɪl/ /treɪn/ /fɔːr/ /ə/ /ˈmærəθᵊn/.

Tôi sẽ tập luyện cho một cuộc chạy marathon.

I will call my doctor for an appointment.

/aɪ/ /wɪl/ /kɔːl/ /maɪ/ /ˈdɒktə/ /fɔːr/ /ən/ /əˈpɔɪntmənt/.

Tôi sẽ gọi điện cho bác sĩ để đặt lịch hẹn.

I will take a day off work.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /ə/ /deɪ/ /ɒf/ /wɜːk/.

Tôi sẽ nghỉ làm một ngày.

I will explore new places.

/aɪ/ /wɪl/ /ɪkˈsplɔː/ /njuː/ /ˈpleɪsɪz/.

Tôi sẽ khám phá những địa điểm mới.

I will try out a new restaurant.

/aɪ/ /wɪl/ /traɪ/ /aʊt/ /ə/ /njuː/ /ˈrɛstᵊrɒnt/.

Tôi sẽ thử một nhà hàng mới.

I will watch the sunset.

/aɪ/ /wɪl/ /wɒʧ/ /ðə/ /ˈsʌnsɛt/.

Tôi sẽ ngắm hoàng hôn.

I will plan my vacation.

/aɪ/ /wɪl/ /plæn/ /maɪ/ /veɪˈkeɪʃᵊn/.

Tôi sẽ lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.

I will prioritize my tasks.

/aɪ/ /wɪl/ /praɪˈɒrɪˌtaɪz/ /maɪ/ /tɑːsks/.

Tôi sẽ ưu tiên các nhiệm vụ của mình.

I will have a picnic in the park.

/aɪ/ /wɪl/ /hæv/ /ə/ /ˈpɪknɪk/ /ɪn/ /ðə/ /pɑːk/.

Tôi sẽ đi dã ngoại ở công viên.

I will join a book club.

/aɪ/ /wɪl/ /ʤɔɪn/ /ə/ /bʊk/ /klʌb/.

Tôi sẽ tham gia câu lạc bộ sách.

I will make new friends.

/aɪ/ /wɪl/ /meɪk/ /njuː/ /frɛndz/.

Tôi sẽ kết bạn mới.

I will find a new hobby.

/aɪ/ /wɪl/ /faɪnd/ /ə/ /njuː/ /ˈhɒbi/.

Tôi sẽ tìm một sở thích mới.

I will share my ideas with the team.

/aɪ/ /wɪl/ /ʃeə/ /maɪ/ /aɪˈdɪəz/ /wɪð/ /ðə/ /tiːm/.

Tôi sẽ chia sẻ ý tưởng của mình với nhóm.

I will participate in the community event.

/aɪ/ /wɪl/ /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ /ɪn/ /ðə/ /kəˈmjuːnəti/ /ɪˈvɛnt/.

Tôi sẽ tham gia sự kiện cộng đồng.

I will take an online course.

/aɪ/ /wɪl/ /teɪk/ /ən/ /ˈɒnˌlaɪn/ /kɔːs/.

Tôi sẽ tham gia một khóa học trực tuyến.

I will buy a gift for my friend.

/aɪ/ /wɪl/ /baɪ/ /ə/ /ɡɪft/ /fɔː/ /maɪ/ /frɛnd/.

Tôi sẽ mua quà cho bạn mình.

I will practice yoga.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈpræktɪs/ /ˈjəʊɡə/.

Tôi sẽ tập yoga.

I will drink more water.

/aɪ/ /wɪl/ /drɪŋk/ /mɔː/ /ˈwɔːtə/.

Tôi sẽ uống nhiều nước hơn.

I will smile more often.

/aɪ/ /wɪl/ /smaɪl/ /mɔːr/ /ˈɒfᵊn/.

Tôi sẽ cười nhiều hơn.

I will keep in touch with family.

/aɪ/ /wɪl/ /kiːp/ /ɪn/ /tʌʧ/ /wɪð/ /ˈfæmᵊli/.

Tôi sẽ giữ liên lạc với gia đình.

I will focus on my goals.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈfəʊkəs/ /ɒn/ /maɪ/ /ɡəʊlz/.

Tôi sẽ tập trung vào mục tiêu của mình.

I will be more patient.

/aɪ/ /wɪl/ /biː/ /mɔː/ /ˈpeɪʃᵊnt/.

Tôi sẽ kiên nhẫn hơn.

I will stop procrastinating.

/aɪ/ /wɪl/ /stɒp/ /prəʊˈkræstɪneɪtɪŋ/.

Tôi sẽ ngừng trì hoãn.

I will make healthy choices.

/aɪ/ /wɪl/ /meɪk/ /ˈhɛlθi/ /ˈʧɔɪsɪz/.

Tôi sẽ đưa ra những lựa chọn lành mạnh.

I will attend all my classes.

/aɪ/ /wɪl/ /əˈtɛnd/ /ɔːl/ /maɪ/ /ˈklɑːsɪz/.

Tôi sẽ tham gia tất cả các lớp học của mình.

I will try to be positive.

/aɪ/ /wɪl/ /traɪ/ /tuː/ /biː/ /ˈpɒzətɪv/.

Tôi sẽ cố gắng tích cực.

I will express gratitude every day.

/aɪ/ /wɪl/ /ɪkˈsprɛs/ /ˈɡrætɪtjuːd/ /ˈɛvri/ /deɪ/.

Tôi sẽ bày tỏ lòng biết ơn mỗi ngày.

I will save money for a trip.

/aɪ/ /wɪl/ /seɪv/ /ˈmʌni/ /fɔːr/ /ə/ /trɪp/.

Tôi sẽ tiết kiệm tiền cho một chuyến đi.

I will read a new book every month.

/aɪ/ /wɪl/ /riːd/ /ə/ /njuː/ /bʊk/ /ˈɛvri/ /mʌnθ/.

Tôi sẽ đọc một cuốn sách mới mỗi tháng.

I will go to bed earlier.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/ /ˈɜːliə/.

Tôi sẽ đi ngủ sớm hơn.

I will spend less time on my phone.

/aɪ/ /wɪl/ /spɛnd/ /lɛs/ /taɪm/ /ɒn/ /maɪ/ /fəʊn/.

Tôi sẽ dành ít thời gian hơn cho điện thoại.

I will cook more at home.

/aɪ/ /wɪl/ /kʊk/ /mɔːr/ /æt/ /həʊm/.

Tôi sẽ nấu ăn nhiều hơn ở nhà.

I will learn something new every day.

/aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /ˈsʌmθɪŋ/ /njuː/ /ˈɛvri/ /deɪ/.

Tôi sẽ học một điều gì đó mới mỗi ngày.

I will practice my writing skills.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈpræktɪs/ /maɪ/ /ˈraɪtɪŋ/ /skɪlz/.

Tôi sẽ rèn luyện kỹ năng viết của mình.

I will celebrate my achievements.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈsɛləbreɪt/ /maɪ/ /əˈʧiːvmənts/.

Tôi sẽ ăn mừng những thành tích của mình.

I will enjoy the little moments.

/aɪ/ /wɪl/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ðə/ /ˈlɪtᵊl/ /ˈməʊmənts/.

Tôi sẽ tận hưởng những khoảnh khắc nhỏ bé.

I will help my community.

/aɪ/ /wɪl/ /hɛlp/ /maɪ/ /kəˈmjuːnəti/.

Tôi sẽ giúp đỡ cộng đồng của mình.

I will give compliments to people.

/aɪ/ /wɪl/ /ɡɪv/ /ˈkɒmplɪmənts/ /tuː/ /ˈpiːpᵊl/.

Tôi sẽ khen ngợi mọi người.

I will keep my promises.

/aɪ/ /wɪl/ /kiːp/ /maɪ/ /ˈprɒmɪsɪz/.

Tôi sẽ giữ lời hứa của mình.

I will work on my painting skills.

/aɪ/ /wɪl/ /wɜːk/ /ɒn/ /maɪ/ /ˈpeɪntɪŋ/ /skɪlz/.

Tôi sẽ trau dồi kỹ năng vẽ tranh của mình.

I will simplify my life.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈsɪmplɪfaɪ/ /maɪ/ /laɪf/.

Tôi sẽ đơn giản hóa cuộc sống của mình.

I will write a poem.

/aɪ/ /wɪl/ /raɪt/ /ə/ /ˈpəʊɪm/.

Tôi sẽ viết một bài thơ.

I will cherish my friendships.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈʧɛrɪʃ/ /maɪ/ /ˈfrɛndʃɪps/.

Tôi sẽ trân trọng tình bạn của mình.

I will try to be more organized.

/aɪ/ /wɪl/ /traɪ/ /tuː/ /biː/ /mɔːr/ /ˈɔːɡᵊnaɪzd/.

Tôi sẽ cố gắng trở nên ngăn nắp hơn.

I will follow my dreams.

/aɪ/ /wɪl/ /ˈfɒləʊ/ /maɪ/ /driːmz/.

Tôi sẽ theo đuổi ước mơ của mình.

She will finish her project next day.

/ʃiː/ /wɪl/ /ˈfɪnɪʃ/ /hɜː/ /ˈprɒʤɛkt/ /nɛkst/ /deɪ/.

Cô ấy sẽ hoàn thành dự án của mình vào ngày hôm sau.

He will call you next day. 

/hiː/ /wɪl/ /kɔːl/ /juː/ /nɛkst/ /deɪ/.

Anh ấy sẽ gọi cho bạn vào ngày hôm sau.

They will have a party next day.

/ðeɪ/ /wɪl/ /hæv/ /ə/ /ˈpɑːti/ /nɛkst/ /deɪ/.

Họ sẽ tổ chức tiệc vào ngày hôm sau.

50 Mẫu câu 2 từ ngắn sử dụng cho mọi tình huống

.
50 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp 2 từ siêu ngắn sử dụng trong mọi tình huống | Luyện Nghe Tiếng Anh Giao Tiếp Luyện Nói Tiếng Anh

Thank you. /θæŋk/ /juː/. Cảm ơn bạn.
See you. /siː/ /juː/. Gặp lại nhé.
Good job! /ɡʊd/ /ʤɒb/! Làm tốt lắm!
Take care. /teɪk/ /keə/. Cẩn thận nhé.
Be careful. /biː/ /ˈkeəfᵊl/. Cẩn thận nhé.
Come here. /kʌm/ /hɪə/. Đến đây.
Go away. /ɡəʊ/ /əˈweɪ/. Đi đi.
Listen up. /ˈlɪsᵊn/ /ʌp/. Nghe đây.
Stop it. /stɒp/ /ɪt/. Dừng lại đi.
Help me. /hɛlp/ /miː/. Giúp tôi.
Hurry up! /ˈhʌri/ /ʌp/! Nhanh lên!
Calm down. /kɑːm/ /daʊn/. Bình tĩnh nào.
Wake up! /weɪk/ /ʌp/! Thức dậy đi!
Sit down. /sɪt/ /daʊn/. Ngồi xuống.
Stand up. /stænd/ /ʌp/. Đứng lên.
Wait here. /weɪt/ /hɪə/. Đợi ở đây.
Follow me. /ˈfɒləʊ/ /miː/. Theo tôi.
Just kidding. /ʤʌst/ /ˈkɪdɪŋ/. Đùa thôi.
I'm busy. /aɪm/ /ˈbɪzi/. Tôi đang bận.
I'm ready. /aɪm/ /ˈrɛdi/. Tôi đã sẵn sàng.
Feel free. /fiːl/ /friː/. Thoải mái đi.
Forget it. /fəˈɡɛt/ /ɪt/. Quên đi.
Hold on. /həʊld/ /ɒn/. Đợi đã.
Let’s go. /lɛts/ /ɡəʊ/. Đi thôi.
Keep going. /kiːp/ /ˈɡəʊɪŋ/. Tiếp tục đi.
Stay here. /steɪ/ /hɪə/. Ở lại đây.
Get lost! /ɡɛt/ /lɒst/! Biến đi!
Try again. /traɪ/ /əˈɡɛn/. Thử lại lần nữa.
Speak up. /spiːk/ /ʌp/. Nói đi/ nói to lên
Look out! /lʊk/ /aʊt/! Cẩn thận/ coi chừng
Take it. /teɪk/ /ɪt/. Nhận lấy.
Give in. /ɡɪv/ /ɪn/. Đầu hàng.
Let's eat! /lɛts/ /iːt/! Ăn nào!
Watch out! /wɒʧ/ /aʊt/! Cẩn thận!
Chill out. /ʧɪl/ /aʊt/. Bình tĩnh nào/ thư giản đi
Come back. /kʌm/ /bæk/. Quay lại đây.
Count me. /kaʊnt/ /miː/. Đếm tôi đi.
Check it. /ʧɛk/ /ɪt/. Kiểm tra xem.
Feel good. /fiːl/ /ɡʊd/. Cảm thấy khỏe chứ.
Run fast. /rʌn/ /fɑːst/. Chạy nhanh nào.
Close it. /kləʊz/ /ɪt/. Đóng nó lại.
Open it. /ˈəʊpᵊn/ /ɪt/. Mở nó ra.
Sing along. /sɪŋ/ /əˈlɒŋ/. Hát theo.
Play nice. /pleɪ/ /naɪs/. Chơi đẹp.
Smile often. /smaɪl/ /ˈɒfᵊn/. Cười nhiều nha
Play fair. /pleɪ/ /feə/. Chơi công bằng.
Dream big. /driːm/ /bɪɡ/. Ước mơ lớn.
Trust me. /trʌst/ /miː/. Tin tôi đi.
Write that. /raɪt/ /ðæt/. Viết điều đó đi.
Enjoy life. /ɪnˈʤɔɪ/ /laɪf/. Tận hưởng nha

.

 

Mẫu câu tiếng Anh thông dụng | Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

.

 

1.  Bạn đã làm gì ... chưa/ không?
Did you + Verb?



Did you call her?

/dɪd/ /juː/ /kɔːl/ /hɜː/?

Bạn đã gọi cho cô ấy chưa?

 

Did you finish your work?

/dɪd/ /juː/ /ˈfɪnɪʃ/ /jɔː/ /wɜːk/?

Bạn đã hoàn thành công việc chưa?

 

Did you finish your homework? 

/dɪd/ /juː/ /ˈfɪnɪʃ/ /jɔː/ /ˈhəʊmwɜːk/?

Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?

 

Did you see her?

/dɪd/ /juː/ /siː/ /hɜː/?

Bạn đã gặp cô ấy chưa?

 

did you sell your house?

/dɪd/ /juː/ /sɛl/ /jɔː/ /haʊs/?

Bạn đã bán nhà chưa?

 

Did you buy a new computer?

/dɪd/ /juː/ /baɪ/ /ə/ /njuː/ /kəmˈpjuːtə/?

Bạn đã mua máy tính mới chưa?

 

Did you go to the party last night?

/dɪd/ /juː/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ˈpɑːti/ /lɑːst/ /naɪt/?

Bạn đã đi dự tiệc tối qua chưa?

 

Did you buy anything new this week?

/dɪd/ /juː/ /baɪ/ /ˈɛniθɪŋ/ /njuː/ /ðɪs/ /wiːk/?

Bạn đã mua thứ gì mới trong tuần này chưa?



2. Bạn đã làm cái gì …?

What did you + verb?

what did you pray?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /preɪ/?

bạn đã cầu nguyện gì?

 

What did you cook?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /kʊk/?

Bạn đã nấu món gì?

 

What did you say?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /seɪ/?

Bạn đã nói gì?

 

What did you do?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/?

 

What did you do yesterday? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/ /ˈjɛstədeɪ/?

Bạn đã làm gì hôm qua?

 

What did you eat for breakfast?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /iːt/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/?

Bạn đã ăn gì vào bữa sáng?

 

What did you watch on TV last night?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /wɒʧ/ /ɒn/ /ˌtiːˈviː/ /lɑːst/ /naɪt/?

Bạn đã xem gì trên TV tối qua?

 

What did you do during the weekend? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ðə/ /ˌwiːkˈɛnd/?

Bạn đã làm gì vào cuối tuần?

 

What did you think of the movie?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /θɪŋk/ /ɒv/ /ðə/ /ˈmuːvi/?

Bạn nghĩ gì về bộ phim?

 

What did you do at work today?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/ /æt/ /wɜːk/ /təˈdeɪ/?

Bạn đã làm gì ở nơi làm việc hôm nay?

 

What did you learn at school today?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /lɜːn/ /æt/ /skuːl/ /təˈdeɪ/?

Bạn đã học gì ở trường hôm nay?

 

What did you write in your diary?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /raɪt/ /ɪn/ /jɔː/ /ˈdaɪəri/?

Bạn đã viết gì trong nhật ký của mình?

 

What did you discuss at the meeting? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /dɪˈskʌs/ /æt/ /ðə/ /ˈmiːtɪŋ/?

Bạn đã thảo luận gì trong cuộc họp?




What did you study for the test? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /ˈstʌdi/ /fɔː/ /ðə/ /tɛst/?

Bạn đã học gì cho bài kiểm tra?

 

What did you do for fun this weekend?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/ /fɔː/ /fʌn/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/?

Bạn đã làm gì để giải trí vào cuối tuần này?

 

What did you read last night? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /riːd/ /lɑːst/ /naɪt/?

Bạn đã đọc gì tối qua?

 

What did you listen to last night?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /lɑːst/ /naɪt/?

Bạn đã nghe gì tối qua?




What did you read last night? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /riːd/ /lɑːst/ /naɪt/?

Bạn đã đọc gì tối qua?

 

What did you cook for dinner?

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /kʊk/ /fɔː/ /ˈdɪnə/?

Bạn đã nấu gì cho bữa tối?

 

What did you do next? 

/wɒt/ /dɪd/ /juː/ /duː/ /nɛkst/?

Bạn đã làm gì tiếp theo?




3. Bạn đã làm cái gì... ở đâu? 

Where did you + verb






Where did you buy it?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /baɪ/ /ɪt/?

Bạn đã mua nó ở đâu?

 

Where did you meet your friend?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /miːt/ /jɔː/ /frɛnd/?

Bạn đã gặp bạn của bạn ở đâu?

 

Where did you park your car?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /pɑːk/ /jɔː/ /kɑː/?

Bạn đã đỗ xe ở đâu?

 

Where did you live last year?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /lɪv/ /lɑːst/ /jɪə/?

Năm ngoái bạn đã sống ở đâu?

 

Where did you put my glasses?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /pʊt/ /maɪ/ /ˈɡlɑːsɪz/?

Bạn đã để kính của tôi ở đâu?

 

Where did you take that picture?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /teɪk/ /ðæt/ /ˈpɪkʧə/?

Bạn đã chụp bức ảnh đó ở đâu?

 

Where did you grow up?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /ɡrəʊ/ /ʌp/?

Bạn đã lớn lên ở đâu?

 

Where did you lose your wallet/ purse?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /luːz/ /jɔː/ /ˈwɒlɪt// /pɜːs/?

Bạn đã làm mất ví/túi xách ở đâu?

 

Where did you travel to last summer?

/weə/ /dɪd/ /juː/ /ˈtrævᵊl/ /tuː/ /lɑːst/ /ˈsʌmə/?

Bạn đã đi du lịch ở đâu vào mùa hè năm ngoái?

.

MẪU CÂU TIẾNG ANH HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY

MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP THÔNG DỤNG

Hoạt động hàng ngày bằng tiếng Anh, có phiên âm quốc tế và dịch nghĩa




1. What time do you wake up?
/wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /weɪk/ /ʌp/?
 Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

 

I wake up at 7 AM.
/aɪ/ /weɪk/ /ʌp/ /æt/ 7 /æm/.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

Do you make your bed every morning?
/duː/ /juː/ /meɪk/ /jɔː/ /bɛd/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/?
Bạn có dọn giường mỗi sáng không?

Yes, I always make my bed.
/jɛs/, /aɪ/ /ˈɔːlweɪz/ /meɪk/ /maɪ/ /bɛd/.
Có, tôi luôn dọn giường.

What do you usually have for breakfast?
/wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /fɔː/ /ˈbrɛkfəst/?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?

I usually have toast and eggs.
/aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /hæv/ /təʊst/ /ænd/ /ɛɡz/.
Tôi thường ăn bánh mì nướng và trứng.

Do you drink coffee or tea in the morning?
 /duː/ /juː/ /drɪŋk/ /ˈkɒfi/ /ɔː/ /tiː/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/?
 Bạn uống cà phê hay trà vào buổi sáng?

I drink a cup of coffee every morning.
/aɪ/ /drɪŋk/ /ə/ /kʌp/ /ɒv/ /ˈkɒfi/ /ˈɛvri/ /ˈmɔːnɪŋ/.
Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.

How do you get to school or work?
/haʊ/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/ /tuː/ /skuːl/ /ɔː/ /wɜːk/?
Bạn đến trường hoặc đi làm bằng cách nào?

I take the bus to school.
/aɪ/ /teɪk/ /ðə/ /bʌs/ /tuː/ /skuːl/.
ôi đi xe buýt đến trường.

What time does your work start?
 /wɒt/ /taɪm/ /dʌz/ /jɔː/ /wɜːk/ /stɑːt/?
Công việc của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?

My work starts at 9 AM.
/maɪ/ /wɜːk/ /stɑːts/ /æt/ 9 /æm/.
Công việc của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Do you take a lunch break?
 /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/?
Bạn có nghỉ trưa không?

Yes, I take a lunch break at noon.
/jɛs/, /aɪ/ /teɪk/ /ə/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /æt/ /nuːn/.
Có, tôi nghỉ trưa vào buổi trưa.

What do you like to eat for lunch?
/wɒt/ /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /fɔː/ /lʌnʧ/?
Bạn thích ăn gì vào bữa trưa?

I like to eat a salad for lunch.
/aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /iːt/ /ə/ /ˈsæləd/ /fɔː/ /lʌnʧ/.
Tôi thích ăn salad vào bữa trưa.

How long is your lunch break?
/haʊ/ /lɒŋ/ /ɪz/ /jɔː/ /lʌnʧ/ /breɪk/?
Giờ nghỉ trưa của bạn kéo dài bao lâu?

My lunch break is one hour long.
/maɪ/ /lʌnʧ/ /breɪk/ /ɪz/ /wʌn/ /aʊə/ /lɒŋ/.
Giờ nghỉ trưa của tôi kéo dài một giờ.

What do you do after lunch?
/wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /lʌnʧ/?
Bạn làm gì sau bữa trưa?

After lunch, I usually finish my tasks for the day.
/ˈɑːftə/ /lʌnʧ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈfɪnɪʃ/ /maɪ/ /tɑːsks/ /fɔː/ /ðə/ /deɪ/.
Sau bữa trưa, tôi thường hoàn thành các nhiệm vụ trong ngày.

11. Bạn có hoạt động nào sau giờ làm việc không?
 Do you have any after-work activities?
/duː/ /juː/ /hæv/ /ˈɛni/ /ˈɑːftə/-/wɜːk/ /ækˈtɪvətiz/?


Có, tôi đến phòng tập thể dục sau giờ làm việc.
Yes, I go to the gym after work.
/jɛs/, /aɪ/ /ɡəʊ/ /tuː/ /ðə/ /ʤɪm/ /ˈɑːftə/ /wɜːk/.


12. Bạn thường về nhà lúc mấy giờ?
What time do you usually come home?
/wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/?


Tôi thường về nhà vào khoảng 6 giờ tối.
I usually come home around 6 PM.
/aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʌm/ /həʊm/ /əˈraʊnd/ 6 /piː-ɛm/.


13. Bạn làm gì vào buổi tối?
13. What do you do in the evening?
13. /wɒt/ /duː/ /juː/ /duː/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/?

Vào buổi tối, tôi thư giãn và xem TV.
In the evening, I relax and watch TV.
/ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/, /aɪ/ /rɪˈlæks/ /ænd/ /wɒʧ/ /ˌtiːˈviː/.

14. Bạn có giúp mẹ làm việc nhà không?
14. Do you help your mom with chores at home?
14. /duː/ /juː/ /hɛlp/ /jɔː/ /mɒm/ /wɪð/ /ʧɔːz/ /æt/ /həʊm/?

Có, tôi giúp mẹ rửa bát.
Yes, I help her do the dishes.
/jɛs/, /aɪ/ /hɛlp/ /hɜː/ /duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/.
15. Bạn thích làm gì nhất sau bữa tối?
15. What is your favorite thing to do after dinner?
15. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /θɪŋ/ /tuː/ /duː/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/?
Tôi thích đọc sách sau bữa tối.
I enjoy reading a book after dinner.
/aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ˈriːdɪŋ/ /ə/ /bʊk/ /ˈɑːftə/ /ˈdɪnə/.

16. Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?
16. What time do you usually go to bed?
16. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/?
Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.
I usually go to bed at 10 PM.
/aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ɡəʊ/ /tuː/ /bɛd/ /æt/ 10 /piː-ɛm/.
17. Bạn có đọc sách trước khi đi ngủ không?
17. Do you read before going to sleep?
17. /duː/ /juː/ /riːd/ /bɪˈfɔː/ /ˈɡəʊɪŋ/ /tuː/ /sliːp/?
Có, tôi thích đọc sách một lúc trước khi ngủ.
Yes, I like to read for a while before sleeping.
/jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /riːd/ /fɔːr/ /ə/ /waɪl/ /bɪˈfɔː/ /ˈsliːpɪŋ/.
18. Bạn ngủ bao nhiêu tiếng?
18. How many hours of sleep do you get?
18. /haʊ/ /ˈmɛni/ /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /duː/ /juː/ /ɡɛt/?
Tôi ngủ khoảng 7 tiếng mỗi đêm.
I get about 7 hours of sleep each night.
/aɪ/ /ɡɛt/ /əˈbaʊt/ 7 /aʊəz/ /ɒv/ /sliːp/ /iːʧ/ /naɪt/.
19. Bạn thích nhất điều gì trong thói quen hàng ngày của mình?
19. What do you enjoy most about your daily routine?
19. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ɪnˈʤɔɪ/ /məʊst/ /əˈbaʊt/ /jɔː/ /ˈdeɪli/ /ruːˈtiːn/?
Tôi thích khoảng thời gian yên tĩnh vào buổi sáng.
I enjoy the quiet time in the morning.
/aɪ/ /ɪnˈʤɔɪ/ /ðə/ /ˈkwaɪət/ /taɪm/ /ɪn/ /ðə/ /ˈmɔːnɪŋ/.
20. Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
20. How often do you exercise?
20. /haʊ/ /ˈɒfᵊn/ /duː/ /juː/ /ˈɛksəsaɪz/?
Tôi tập thể dục ba lần một tuần.
I exercise three times a week.
/aɪ/ /ˈɛksəsaɪz/ /θriː/ /taɪmz/ /ə/ /wiːk/.

21. Bài tập yêu thích của bạn là gì?
21. What is your favorite exercise?
21. /wɒt/ /ɪz/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/?
Bài tập yêu thích của tôi là chạy bộ.
My favorite exercise is jogging.
/maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /ˈɛksəsaɪz/ /ɪz/ /ˈʤɒɡɪŋ/.
22. Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
22. What do you usually do on weekends?
22. /wɒt/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /duː/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/?
Vào cuối tuần, tôi dành thời gian cho bạn bè và gia đình.
On weekends, I spend time with friends and family.
/ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/, /aɪ/ /spɛnd/ /taɪm/ /wɪð/ /frɛndz/ /ænd/ /ˈfæmᵊli/.
23. Bạn nấu bữa tối vào các ngày trong tuần hay cuối tuần?
23. Do you cook dinner on weekdays or weekends?
23. /duː/ /juː/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˈwiːkdeɪz/ /ɔː/ /ˌwiːkˈɛndz/?
Tôi thường nấu bữa tối vào cuối tuần.
I usually cook dinner on weekends.
/aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /kʊk/ /ˈdɪnər/ /ɒn/ /ˌwiːkˈɛndz/.
24. Bữa ăn yêu thích của bạn trong ngày là gì?
24. What’s your favorite meal of the day?
24. /wɒts/ /jɔː/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɒv/ /ðə/ /deɪ/?
Bữa ăn yêu thích của tôi là bữa sáng.
My favorite meal is breakfast.
/maɪ/ /ˈfeɪvərɪt/ /miːl/ /ɪz/ /ˈbrɛkfəst/.
25. Bạn có ăn sáng hàng ngày không?
25. Do you eat breakfast every day?
25. /duː/ /juː/ /iːt/ /ˈbrɛkfəst/ /ˈɛvri/ /deɪ/?
Có, tôi không bao giờ bỏ bữa sáng.
Yes, I never skip breakfast.
/jɛs/, /aɪ/ /ˈnɛvə/ /skɪp/ /ˈbrɛkfəst/.

26. Bạn có ngủ trưa trong ngày không?
26. Do you take a nap during the day?
26. /duː/ /juː/ /teɪk/ /ə/ /næp/ /ˈdjʊərɪŋ/ /ðə/ /deɪ/?
Không, tôi thường không ngủ trưa.
No, I usually don’t take naps.
/nəʊ/, /aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /dəʊnt/ /teɪk/ /næps/.
27. Bạn thường tắm vào lúc mấy giờ?
27. What time do you usually shower?
27. /wɒt/ /taɪm/ /duː/ /juː/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊə/?
Tôi thường tắm vào buổi tối.
I usually shower in the evening.
/aɪ/ /ˈjuːʒuəli/ /ˈʃaʊər/ /ɪn/ /ði/ /ˈiːvnɪŋ/.
28. Bạn có thói quen buổi sáng không?
28. Do you have a morning routine?
28. /duː/ /juː/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/?
Có, tôi có thói quen buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới.
Yes, I have a morning routine that helps me start the day.
/jɛs/, /aɪ/ /hæv/ /ə/ /ˈmɔːnɪŋ/ /ruːˈtiːn/ /ðæt/ /hɛlps/ /miː/ /stɑːt/ /ðə/ /deɪ/.
29. Bạn có thích lên kế hoạch cho ngày của mình không?
29. Do you like to plan your day?
29. /duː/ /juː/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /jɔː/ /deɪ/?
Có, tôi thích lên kế hoạch trước cho ngày của mình.
Yes, I like to plan my day in advance.
/jɛs/, /aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /plæn/ /maɪ/ /deɪ/ /ɪn/ /ədˈvɑːns/.
30. Bạn thư giãn như thế nào sau một ngày dài?
30. How do you relax after a long day?
30. /haʊ/ /duː/ /juː/ /rɪˈlæks/ /ˈɑːftər/ /ə/ /lɒŋ/ /deɪ/?
Tôi thích xem phim hoặc nghe nhạc để thư giãn.
I like to watch movies or listen to music to relax.
/aɪ/ /laɪk/ /tuː/ /wɒʧ/ /ˈmuːviz/ /ɔː/ /ˈlɪsᵊn/ /tuː/ /ˈmjuːzɪk/ /tuː/ /rɪˈlæks/.

A

Mẫu Câu Tiếng Anh Thông dụng Ai Cũng Cần Phải Biết


1. Video hướng dẫn cách dùng và các câu ví dụ cơ bản.

 

I think I will learn English with you. /aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /wɪl/ /lɜːn/ /ˈɪŋɡlɪʃ/ /wɪð/ /juː/. Tôi nghĩ tôi sẽ học tiếng Anh với bạn.
I think I will buy a new pair of shoes this weekend. /aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /wɪl/ /baɪ/ /ə/ /njuː/ /peər/ /ɒv/ /ʃuːz/ /ðɪs/ /ˌwiːkˈɛnd/. Tôi nghĩ tôi sẽ mua một đôi giày mới vào cuối tuần này.
I think I will call my mom tomorrow  /aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /wɪl/ /kɔːl/ /maɪ/ /mɒm/ /təˈmɒrəʊ/ Tôi nghĩ tôi sẽ gọi điện cho mẹ tôi vào ngày mai
I think I will prepare food for my family /aɪ/ /θɪŋk/ /aɪ/ /wɪl/ /prɪˈpeə/ /fuːd/ /fɔː/ /maɪ/ /ˈfæmᵊli/ Tôi nghĩ tôi sẽ chuẩn bị đồ ăn cho gia đình


2. Mẫu câu gợi ý với các cấu trúc

a) Cấu trúc I think I will + verb. 

 


I think I will go to the beach this weekend.

(Tôi nghĩ mình sẽ đi biển vào cuối tuần này.)

I think I will buy a new phone next month.
(Tôi nghĩ mình sẽ mua một chiếc điện thoại mới vào tháng sau.)

I think I will study for the exam tonight.
(Tôi nghĩ mình sẽ ôn thi tối nay.)

I think I will cook dinner for my family tomorrow.
(Tôi nghĩ mình sẽ nấu cơm cho gia đình vào ngày mai.)

I think I will call her later.
(Tôi nghĩ mình sẽ gọi cho cô ấy sau.)

I think I will visit my grandparents next week.
(Tôi nghĩ mình sẽ thăm ông bà vào tuần tới.)

I think I will watch a movie tonight.
(Tôi nghĩ mình sẽ xem phim tối nay.)

I think I will clean my room tomorrow.
(Tôi nghĩ mình sẽ dọn phòng vào ngày mai.)

I think I will read a book before going to bed.
(Tôi nghĩ mình sẽ đọc sách trước khi đi ngủ.)

I think I will try that new restaurant downtown.
(Tôi nghĩ mình sẽ thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)

 


b. I think I should + verb.

 


I think I should study harder for the upcoming exam.
(Tôi nghĩ mình nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.)

I think I should eat more vegetables.
(Tôi nghĩ mình nên ăn nhiều rau hơn.)

I think I should exercise regularly.
(Tôi nghĩ mình nên tập thể dục thường xuyên.)

I think I should save more money.
(Tôi nghĩ mình nên tiết kiệm tiền nhiều hơn.)

I think I should call my parents more often.
(Tôi nghĩ mình nên gọi điện cho bố mẹ thường xuyên hơn.)

I think I should go to bed earlier.
(Tôi nghĩ mình nên đi ngủ sớm hơn.)

I think I should learn a new language.
(Tôi nghĩ mình nên học một ngôn ngữ mới.)

I think I should take a break from work.
(Tôi nghĩ mình nên nghỉ ngơi khỏi công việc.)

I think I should apologize to him.
(Tôi nghĩ mình nên xin lỗi anh ấy.)

I think I should try something new.
(Tôi nghĩ mình nên thử một cái gì đó mới.)

 

c. I think I can + verb

 

 

I think I can run a marathon.
(Tôi nghĩ mình có thể chạy marathon.)

I think I can learn to play the guitar.
(Tôi nghĩ mình có thể học chơi guitar.)

I think I can speak English fluently.
(Tôi nghĩ mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)

I think I can solve this problem.
(Tôi nghĩ mình có thể giải quyết vấn đề này.)

I think I can finish this project on time.
(Tôi nghĩ mình có thể hoàn thành dự án này đúng hạn.)

I think I can cook a delicious meal.
(Tôi nghĩ mình có thể nấu một bữa ăn ngon.)

I think I can drive a car.
(Tôi nghĩ mình có thể lái xe.)

I think I can swim across the pool.
(Tôi nghĩ mình có thể bơi qua hồ bơi.)

I think I can dance well.
(Tôi nghĩ mình có thể nhảy tốt.)

I think I can make new friends.
(Tôi nghĩ mình có thể kết bạn mới.)